TỪ VỰNG VỀ CÁC MÓN ĂN SÁNG CỦA NGƯỜI VIỆT

Thứ hai - 11/11/2019 08:21

?Tìm hiểu ngay tại Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: https://daotaochungchi.vn/
- dumpling /ˈdʌmplɪŋ/ bánh bao
- stuffed pancake /stʌft ˈpænkeɪk/ bánh cuốn
- crab red noodle soup /kræb rɛd ˈnuːdl suːp/ bánh đa cua
- spinach sticky rice ball /ˈspɪnɪʤ ˈstɪki raɪs bɔːl/ bánh khúc
- bread pan /brɛd pæn/ bánh mì chảo
- bread with pâté /brɛd wɪð piːâtiːé/ bánh mì pa tê
- breadstick /stɪk brɛd/ bánh mì que
- bread with meat skewers /brɛd wɪð miːt ˈskjʊəz/ bánh mì thịt xiên
- bread with fried eggs /brɛd wɪð fraɪd ɛgz/ bánh mì trứng
- bread with /brɛd wɪð ˈsɒsɪʤ/ bánh mì xúc xích
- beef rice noodle soup /biːf raɪs ˈnuːdl suːp/ bún bò
- pig's tongue rice noodle soup /pɪgz tʌŋ raɪs ˈnuːdl suːp/ bún lưỡi
- Hue beef noodle soup /hjuː biːf ˈnuːdl suːp/ bún bò Huế
- fish rice noodle soup /fɪʃ raɪs ˈnuːdl suːp/ bún cá
- rice noodle with barbecued meatballs /raɪs ˈnuːdl wɪð ˈbɑːbɪkjuːd ˈmiːtbɔːlz/ bún chả
- fishcake rice noodle soup /fɪʃ keɪk raɪs ˈnuːdl suːp/ bún chả cá
- rice noodle with fried tofu and shrimp paste /raɪs ˈnuːdl wɪð fraɪd ˈtəʊfuː ænd ʃrɪmp peɪst/ bún đậu mắm tôm
- pig's offal rice noodle soup /pɪgz ˈɒfəl raɪs ˈnuːdl suːp/ bún lòng
- meatballs rice noodle soup /ˈmiːtbɔːlz raɪs ˈnuːdl suːp/ bún mọc
- duck meat rice noodle soup /dʌk miːt raɪs ˈnuːdl suːp/ bún vịt
- snail rice noodle soup /sneɪl raɪs ˈnuːdl suːp/ bún ốc
- crab rice noodle soup /kræb raɪs ˈnuːdl suːp/ bún riêu cua
- sour rib rice noodle soup /ˈsaʊə rɪb raɪs ˈnuːdl suːp/ bún sườn chua
- Hanoi combo noodle soup /hæˈnɔɪ ˈkɒmbəʊ ˈnuːdl suːp/ bún thang
- pork rice noodle soup /pɔːk raɪs ˈnuːdl suːp/ bún thịt
- pig's offal congee /pɪgz ˈɒfəl ˈkɒnʤiː/ cháo lòng
- congee with cruller /ˈkɒnʤiː wɪð ˈkrʌlə/ cháo quẩy
- pork bone congee /pɔːk bəʊn ˈkɒnʤiː/ cháo sườn
- clam rice congee /klæm raɪs ˈkɒnʤiː/ cháo trai
- chicken rice /ˈʧɪkɪn raɪs/ cơm gà
- fried rice /fraɪd raɪs/ cơm rang
- grilled pork rib with rice /grɪld pɔːk rɪb wɪð raɪs/ cơm sườn
- boiled sweet potato /bɔɪld swiːt pəˈteɪtəʊ/ khoai lang luộc
- grilled sweet potato /grɪld swiːt pəˈteɪtəʊ/ khoai lang nướng
- instant noodles with beef /ˈɪnstənt ˈnuːdl wɪð biːf/ mì bò
- duck meat vermicelli soup /dʌk miːt ˌvɜːmɪˈsɛli suːp/ miến ngan
- mixed vermicelli /mɪkst ˌvɜːmɪˈsɛli/ miến trộn
- stir-fried vermicelli /stɜː-fraɪd ˌvɜːmɪˈsɛli/ miến xào
- stir-fried instant noodles with beef /stɜː-fraɪd ˈɪnstənt ˈnuːdl wɪð biːf/ mì xào bò
- stir-fried macaroni with beef /stɜː-fraɪd ˌmækəˈrəʊni wɪð biːf/ nui xào bò
- beef noodle soup /biːf ˈnuːdl suːp/ phở bò
- chicken noodle soup /ˈʧɪkɪn ˈnuːdl suːp/ phở gà
- rolled rice cake /rəʊld raɪs keɪk/ phở cuốn
- mixed noodles /mɪkst ˈnuːdlz/ phở trộn
- coconut sticky rice /ˈkəʊkənʌt ˈstɪki raɪs/ xôi dừa
- black bean sticky rice /blæk biːn ˈstɪki raɪs/ xôi đỗ đen
- peanut sticky rice /ˈpiːnʌt ˈstɪki raɪs/ xôi lạc
- sticky rice with caramelized pork and eggs /ˈstɪki raɪs wɪð ˈkærəməlaɪzd pɔːk ænd ɛgz/ xôi thịt kho trứng
- sticky rice with caramelized eggs /ˈstɪki raɪs wɪðˈkærəməlaɪzd ɛgz/ xôi trứng kho
- yellow sticky rice with mung bean /ˈjɛləʊ ˈstɪki raɪs wɪð mʌŋ biːn/ xôi xéo

? Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học ngay hôm nay thôi: https://daotaochungchi.vn/ ❤ Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé

Nguồn tin: sưu tầm.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây