TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ ĐỘNG VẬT

Thứ sáu - 06/12/2019 09:17
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ ĐỘNG VẬT


1 公牛 gōngniú Bò đực
2 牛角 niú jiǎo Sừng bò
3 牛鼻 niú bí Mũi bò
4 尾巴 wěiba Đuôi
5 蹄子 tí zǐ Móng guốc
6 母牛 mǔ niú Bò cái
7 乳房 rǔfáng Vú
8 乳牛 rǔ niú Con bê
牛犊 niúdú
小牛 xiǎo niú
9 牛群 niú qún Đàn bò
10 牛粪 niúfèn Phân bò
11 绵羊 miányáng Cừu
12 羊毛 yángmáo Lông cừu
13 羊羔 yánggāo Cừu non
14 山羊 shānyáng Sơn dương
15 公鸡 gōngjī Gà trống
16 母鸡 mǔ jī Gà mái
17 咯咯 gēgē Cục tác
18 小鸡 xiǎo jī Gà con
鸡崽 jī zǎi
19 猪 zhū Lợn,heo
20 猪鼻 zhū bí Mũi heo
21 呼噜 hūlu Ụt ịt
22 母猪 mǔ zhū Heo nái
23 小猪 xiǎo zhū Heo con
猪崽 zhū zǎi
24 驴 lǘ Con lừa
25 马 mǎ Con ngựa
26 马鬃 mǎzōng bờm ngựa
27 母马 mǔmǎ Ngựa cái
28 马鞍 mǎān Yên ngựa
29 马镫 mǎ dèng Bàn đạp( ở yên ngựa)
30 马掌 mǎ zhǎng Móng ngựa
31 小马 xiǎomǎ Ngựa con

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây