Từ vựng tiếng Trung về các môn thể thao cần biết!

Thứ năm - 02/01/2020 09:45
Từ vựng tiếng Trung về các môn thể thao cần biết!
1 Ném đĩa sắt /Tiě bǐng/ 铁饼
2 Đẩy tạ /Qiān qiú/ 铅球
3 Trượt băng /Huá bīng/ 滑冰
4 Trượt tuyết /Huá xuě/ 滑雪
5 Cử tạ /Jǔ zhòng/ 举重
6 Đấm bốc /Quán jī/ 拳击
7 Võ wushu /Wǔ shù/ 武术
8 Judo /Róu dào/ 柔道
9 Đấu vật /Shuāi jiāo/ 摔交
10 Bóng rổ /Lán qiú/ 篮球
11 Bóng đá /Zú qiú/ 足球
12 Bóng chuyền /Pái qiú/ 排球
13 Bóng nước /Shuǐ qiú/ 水球
14 Chạy cự li ngắn /Duǎn pǎo/ 短跑
15 Chạy cự li dài /Cháng pǎo/ 长跑
16 Nhảy cao /Tiào gāo/ 跳高
17 Nhảy xa /Tiào yuǎn/ 跳远
18 Đi bộ /Jìng zǒu/ 竞走
19 Bơi lội /Yóu yǒng/ 游泳
20 Bắn súng /Shè jī/ 射击
21 Bắn cung /Shè jiàn/ 射箭
22 Đấu kiếm /Jī jiàn/ 击箭
23 Đua thuyền /Sàitǐng/ 赛艇
24 Lướt ván /Huáshuǐ/ 滑水
25 Nhảy cầu /Tiàoshuǐ/ 跳水
26 Lướt sóng /Chōnglàng/ 冲浪

Địa chỉ: 285/75 cách mạng tháng 8, phường 12, quận 10, TPHCM
Hotline: 0975 23 6969 - 028 668 15555

Nguồn tin: sưu tầm

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây