TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ CÁC LOẠI BỆNH PHẦN 1

Thứ sáu - 22/11/2019 16:31

TỪ VỰNG CÁC LOẠI BỆNH PHẦN 1

头疼 Tóuténg: đau đầu
头: anh đại có hai cọng tóc trên đầu
疼 gồm :Bộ nạch (疒bệnh tật) + đông(冬)
Bệnh tật vào mùa đông khiến cho con người ta cảm thấy đau đớn.

2. 发烧Fāshāo: sốt
烧 gồm :Bộ hỏa ( 火) + 3 nét+ ngột( 兀)

3. 咳嗽Késòu: ho
咳 gồm :Bộ khẩu(口)+ hợi ( 亥)
嗽 gồm :Bộ khẩu(口 ) + bón(束) + khiếm(欠)

4. 感冒Gǎnmào: cảm
感 gồm:Bộ mâu ( 戊 ) + nhất (一) + khẩu(口 ) + tâm (心)
冒gồm :Bộ quynh(冂) + nhị( 二 )+ mục(目)

5. 看病Kànbìng khám bệnh
看gồm :Bộ thủ ( 手 tay)+ mục(目mắt)
Lấy tay che mắt để nhìn.
病gồm :Bộ nạch (疒)+ nhất ( 一) + nội (内 )
Bệnh phát ra từ trong cơ thể.

Từ vựng tiếng Trung về bệnh tật thường gặp
Dưới đây là các loại bệnh bằng tiếng trung giúp bạn chẳng may bị mắc bệnh mà không biết tên bệnh của mình bằng tiếng Trung là gì? Thì bài viết này rất hữu ích cho bạn đấy !

1 Bệnh cấp tính Jí xìng bìng 急性病
2 Bệnh mãn tính Màn xìng bìng 慢性病
3 Bệnh truyền nhiễm do tiếp xúc Jiēchù chuán rǎn bìng 接触传染病
4 Bệnh nghề nghiệp Zhí yè bìng 职业病
5 Bệnh tâm thần Jīng shén bìng 精神病
6 Bệnh bội nhiễm Bìng fā zhèng 并发症
7 Di chứng Hòu yí zhèng 后遗症
8 Bệnh tái phát Fùfā xìng jíbìng 复发性疾病
9 Nhiều bệnh, tạp bệnh Duō fābìng 多发病
10 Bệnh thường gặp Chán gjiàn bìng 常见病
11 Bệnh bẩm sinh Xiān tiān bìng 先天病
12 Bệnh lây lan Liú xíng bìng 流行病
13 Bệnh về máu Xiě yè bìng 血液病
14 Bệnh da, ngoài da Pífū bìng 皮肤病
15 Bệnh ký sinh trùng Jì shēng chóng bìng 寄生虫病
16 Bệnh truyền nhiễm qua không khí Kōng qì chuánrǎn bìng 空气传染病
17 Bệnh phụ nữ Fù nǚ bìng 妇女病
18 Đau dạ dày Wèi bìng 胃病
19 Bệnh tim Xīn zàng bìng 心脏病
20 Bệnh gan Gān bìng 肝病
21 Bệnh thận Shèn zàng bìng 肾脏病
22 Bệnh phổ fèi bìng i肺病
23 Bệnh nặng Zhòng bìng 重病
24 Ốm vặt Xiǎo bìng 小病
25 Cảm cúm Liú xíng gǎn wèi 流行感胃
26 Bệnh sốt rét Nüè jí 疟疾
27 Bệnh kiết lị Lìjí 痢疾
28 Bị nhiễm khuẩn Jùn lì 菌痢
29 Bệnh thương hàn Shāng hán 伤寒
30 Bệnh bạch hầu Bái hóu 白喉
31 Bệnh sởi Má zhěn 麻疹
32 Bệnh viêm não B Yǐ xíng nǎo yán 乙型脑炎
33 Viêm mũi Bí yán 鼻炎
34 Viêm khí quản Qì guǎn yán 气管炎
35 Viêm phế quản (cuống phổi) Zhī qì guǎn yán 支气管炎
36 Viêm phổi Fèi yán 肺炎
37 Viêm màng phổi Xiōng móyán 胸膜炎
38 Viêm thực quản, viêm đường tiêu hóa trên Shí dào yán 食道炎
39 Viêm dạ dày Wèi yán 胃炎
40 Viêm ruột Cháng yán 肠炎
41 Viêm ruột kết Jié cháng yán 结肠炎
42 Viêm ruột thừa Lán wěi yán 阑尾炎
43 Viêm phúc mạt Fù mó yán 腹膜炎
44 Viêm tuyến tụy Yí xiàn yán 胰腺炎
45 Viêm khớp Guān jié yán 关节炎
46 Thấp khớp Fēng shī xìng guānjié yán 风湿性关节炎
47 Viêm đường tiết niệu Niào dào yán 尿道炎
48 Viêm bàng quang Páng guāng yán 膀胱炎
49 Viêm hố chậu Pén qiāng yán 盆腔炎
50 Viêm âm đạo Yīn dào yán 阴道炎
51 Viêm tuyến vú Rǔ xiàn yán 乳腺炎
52 Viêm màng não Nǎo mó yán 脑膜炎
53 Viêm màng tủy, não Nǎo jǐsuǐ mó yán 脑脊髓膜炎
54 Quai bị Sāi xiàn yán 腮腺炎
55 Viêm tai giữa Zhōng’ěr yán 中耳炎
56 Viêm lỗ tai Ěr dòu yán 耳窦炎
57 Viêm khoang miệng Kǒu qiāng yán 口腔炎
58 Viêm amiđan Biǎn táotǐ yán 扁桃体炎
59 Viêm thanh quản Hóu yán 喉炎
60 Viêm hầu Yān yán 咽炎
61 Viêm họng Yān xiá yán 咽峡炎
62 Viêm kết mạc Jiémó yán 结膜炎
63 Viêm túi mật Dǎn náng yán 胆囊炎
64 Bệnh hen suyễn Xiāo chuǎn 哮喘
65 Bệnh tràn dịch màng phổi Fèi shuǐ zhǒng 肺水肿
66 Bệnh dãn phế quản Fèi qì zhǒng 肺气肿
67 Sưng phổi có mủ Fèi nóng zhǒng 肺脓肿
68 Tức ngực khó thở Qì xiōng 气胸
69 Bệnh nhiễm bụi phổi Xìfèi 矽肺
70 Viêm dạ dày và ruột Wèi cháng yán 胃肠炎
71 Viêm loét dạ dày Wèi kuì yán 胃溃炎
72 Viêm loét, thủng dạ dày Kuì yáng chuān kǒng 溃疡穿孔
73 Sa dạ dày Wèi xià chuí 胃下垂
74 Dãn nở dạ dày Wèi kuò zhāng 胃扩张
75 Xuất huyết đường tiêu hóa Xiāo huà dào chūxiě 消化道出血
76 Sỏi mật Dǎn náng jiéshí 胆囊结石
77 Sơ gan Gān yìng biàn 肝硬变
78 Tắc ruột Cháng gěngzǔ 肠梗阻
79 Sỏi thận Shèn shí 肾石
80 Sỏi bàng quang Páng guāng jiéshí 膀胱结石
81 Xuất huyết đường tiết niệu Niào dào chūxiě 尿道出血
82 Bí đái Niào bì 尿闭
83 Đái són Yín iào 遗尿
84 Bệnh urê huyết Niàodú zhèng 尿毒症
85 Sa dạ con Zǐgōng tuōluò 子宫脱落
86 Kinh nguyệt không đều Yuè jīng bù tiáo 月经不调
87 Hành kinh đau bụng Tòng jīng 痛经
88 Đẻ non Zǎo chǎn 早产
89 Sẩy thai Liú chǎn 流产
90 Đẻ ra thai nhi bị chết Sǐ chǎn 死产
91 Thai ngược Tāi wèi bù zhèng 胎位不正
92 U lành Liáng xìng zhǒng liú 良性肿瘤
93 U ác Èxìng zhǒngliú 恶性肿瘤
94 Ung thư phổi Fèi’ái 肺癌
95 Ung thư hạch bạch huyết Línbā liú 淋巴流
96 U não Nǎo zhǒngliú 脑肿瘤
97 Ung thư xương Gǔ zhǒngliú 骨肿瘤
98 Ung thư dạ dày Wèi’ái 胃癌
99 Ung thư thực quản Shí dào ái 食道癌
100 Ung thư gan Gān’ái 肝癌

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây