TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ NGÂN HÀNG

Thứ tư - 20/11/2019 09:56
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ NGÂN HÀNG

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ NGÂN HÀNG

1. Bản sao kê của ngân hàng : 银行结单 /yínháng jié dān/
2. Chi nhánh ngân hàng :分行 /fēnháng/
3. Chiết khấu ngân hàng: 银行贴现 /yínháng tiēxiàn/
4. Chủ ngân hàng: 银行家 /yínháng jiā/
5. Chú tịch ngân hàng:银行总裁 /yínháng zǒngcái/
6 Chuyển khoản ngân hàng :银行转帐 /yínháng zhuǎnzhàng/
7 Đổ xô đến ngân hàng (để rút tiền về) :挤兑 /jǐduì/
8 Đôi ngang :平价兑换货比 /píngjià duìhuàn huò bǐ/
9 Đồng tiền cơ bản:基本货币 /jīběn huòbì/
10 Đồng tiền mạnh :硬通币 /yìng tōng bì/
11 Đồng tiền quốc tế :国际货币 /guójì huòbì/
12 Đồng tiền thông dụng :通用货币 /tōngyòng huòbì/
13 Giám đốc ngân hàng :银行经理 /yínháng jīnglǐ/
14 Giấy gửi tiền, phiếu gửi tiền, biên lai tiền gửi :存款单 /cúnkuǎn dān/
15 Giấy hẹn trả tiền, lệnh phiếu :本票/běn piào/
16 Giấy rút tiền :取款单 /qǔkuǎn dān/
17 Hối phiếu ngân hàng :银行票据 /yínháng piàojù/
18 Hợp tác xã tín dụng :信用社 /xìnyòng shè/
19 Hợp tác xã tín dụng nông nghiệp :农业信用社 /nóngyè xìnyòng shè/
20 Hợp tác xã tín dụng thành phố :城市信用社/chéngshì xìnyòng shè/
21 Két sắt :安全信托柜 /ānquán xìntuō guì/
22 Khách hàng :顾客 /gùkè/
23 Kho bạc :金库/jīnkù/
24 Khoản vay dài hạn :长期贷款 /chángqí dàikuǎn/
25 Khoản vay không bảo đảm :无担保贷款/wú dānbǎo dàikuǎn/
26 Khoản vay không lãi :无息贷款 / wú xī dàikuǎn/
27 Lãi cố định :定息 /dìngxī/
28 Lãi không cố định :不固定利息 /bù gùdìng lìxí/
29 Lãi năm :年息 /nián xī/
30 Lãi ròng :纯利息 /chún lìxí/
31 Lãi suất ngân hàng :银行利率 /yínháng lìlǜ/
32 Lãi suất tiền mặt :现金利率 /xiànjīn lìlǜ/
33 Lãi tháng :月息/yuè xí/
34 Lãi thấp :低息 /dī xī/
35 Máy báo động :报警器/bàojǐng qì/
36 Máy rút tiền tự động, máy ATM :自动提款机/ zìdòng tí kuǎn jī/
37 Mở tài khoản :开户头 /kāi hùtóu/
38 Ngân hàng đại lý :代理银行/dàilǐ yínháng/
39 Ngân hàng đầu tư :投资银行 /tóuzī yínháng/
40 Ngân hàng dự trừ :储备银行 /chúbèi yínháng/
41 Ngân hàng quốc gia :国家银行 /guójiā yínháng/
42 Ngân hàng thương mại :贸易银行, 商业银行 /màoyì yínháng, shāngyè yínháng/
43 Ngân hàng tiết kiệm :储蓄银行, 储蓄所 /chúxù yínháng, chúxù suǒ/
44 Ngân hàng tín thác :信托银行/xìntuō yínháng/
45 Ngân hàng trung ương :中央银行 /zhōngyāng yínháng/

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây