Từ vựng tiếng trung chủ đề kế toán, kiểm toán.

Thứ sáu - 06/12/2019 14:17
Từ vựng tiếng trung chủ đề kế toán, kiểm toán.

 

会计、查帐、结算

 

Kuàijì, cházhàng, jiésuàn

会计 kuàijì kế toán
工业会计 gōngyè kuàijì kế toán công nghiệp
成本会计 chéngběn kuàijì kế toán giá thành
工厂会计 gōngchǎng kuàijì kế toán nhà máy
制造会计 zhìzào kuàijì kế toán sản xuất
会计主任 kuàijì zhǔrèn kế toán trưởng
会计期间 kuàijì qījiān kỳ kế toán
会计年度 kuàijì niándù năm kế toán
记账员 jìzhàngyuán người ghi chép sổ sách
簿记员 bùjìyuán người lập báo cáo
会计员 kuàijìyuán nhân viên kế toán
档案管理员 dàng'àn guǎnlǐyuán nhân viên văn thư lưu trữ
会计科 kuàijìkē phòng kế toán
主管会计 zhǔguǎn kuàijì phụ trách kế toán
会计规程 kuàijì guīchéng quy định về kế toán
主机法规 zhǔjī fǎguī quy chế kế toán thống kê
会计程序 kuàijì chéngxù quy trình kế toán
出纳 chūnà thủ quỹ
助理会计 zhùlǐ kuàijì trợ lý kế toán
主计主任 zhǔjì zhǔrèn trưởng ban kiểm tra
查帐证据 cházhàng zhèngjù bằng chứng kế toán
查帐人意见 cházhàngrén yìjiàn bình luận của kiểm toán viên
审计主任 shěnjì zhǔrèn chủ nhiệm kiểm toán
查帐证明书 cházhàng zhèngmíngshū giấy chứng nhận kiểm toán
审计 shěnjì kiểm toán
期末审计 qīmò shěnjì kiểm toán cuối kỳ
特别审计 tèbié shěnjì kiểm toán đặc biệt
定期审计 dìngqī shěnjì kiểm toán định kỳ
常年审计 chángnián shěnjì kiểm toán hàng năm
审计长 shěnjìzhǎng kiểm toán trưởng
审计员 shěnjìyuán kiểm toán viên
相互核对 xiānghù héduì kiểm tra đối chiếu chéo
突击检查 tūjī jiǎnchá kiểm tra đột xuất
复核 fùhé kiểm tra lại
抽查 chōuchá kiểm tra ngẫu nhiên
逆差 nìchā kiểm tra ngược
内部核查 nèibù héchá kiểm tra nội bộ
精查 jīngchá kiểm tra tỉ mỉ
全部审查 quánbù shěnchá kiểm tra toàn bộ
顺查 shùnchá kiểm tra xuôi
查帐日期 cházhàng rìqī ngày kiểm tra sổ sách, ngày kiểm toán
查帐程序 cházhàng chéngxù quy trình kiểm toán, thủ tục kiểm toán
清查 qīngchá thanh tra (kiểm tra triệt để)
搜集材料 sōují cáiliào thu thập tài liệu
继续审计 jìxù shěnjì tiếp tục kiểm toán
找错 zhǎo cuò tìm lỗi
预算草案 yùsuàn cǎo'àn bản dự thảo dự toán
直支 zhízhī cấp
支 zhī chi
岁出 suìchū chi tiêu hàng năm
额外支出 éwài zhīchū chi tiêu ngoài định mức
浮支 fúzhī chi trội
拨支 bōzhī chuyển khoản
伪造单据 wěizào dānjù chứng từ giả
涂改痕迹 túgǎi hénjī dấu vết tẩy xóa
资本收益 zīběn shōuyì doanh lợi
营业收益 yíngyè shōuyì doanh thu
预付 yùfù dự chi\

Nguồn tin: st

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây