--- TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG ---

Thứ sáu - 22/11/2019 08:30

下来 /xiàlái/: đi xuống
在 /zài/: ở
上面 /shàngmiàn/: phía trên
干 /gàn/: làm
干嘛 /gàn má/ = 干什么 /gàn shénme/: làm gì?
再 /zài/ + (động từ): (làm) lại, tiếp tục (làm)
信不信 /xìn búxìn/: tin hay không tin? Có tin không?
把 /bǎ/: làm cho
柱子 /zhùzi/: cây trụ
砍 /kǎn/: chặt
为什么 /wèishéme/: vì sao?
叫 /jiào/: gọi
神经 /shén jīng/: thần kinh
病 /bìng/: bệnh
真的 /zhēn de/: thật sự

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây