TỪ VỰNG - THƯƠNG MẠI TRONG TIẾNG TRUNG

Thứ hai - 18/11/2019 13:56
TỪ VỰNG - THƯƠNG MẠI TRONG TIẾNG TRUNG

>TỪ VỰNG - THƯƠNG MẠI<=

=========================
1. 价格谈判 => Jiàgé tánpàn => đàm phán giá cả
2. 订单 => Dìngdān => đơn đặt hàng
3. 长期订单 => Chángqí dìngdān => đơn đặt hàng dài hạn
4. 丝绸订货单 => Sīchóu dìnghuò dān => đơn đặt hàng tơ lụa
5. 购货合同 => dìnghuò dān => hợp đồng mua hàng
6. 销售合同 => Xiāoshòu hétóng => hợp đồng tiêu thụ ,hợp đồng bán
7. 互惠合同 => Hùhuì hétóng => hợp đồng tương hỗ
8. 合同的签定 => Hétóng de qiān dìng => ký kết hợp đồng
9. 合同的违反 => Hétóng de wéifǎn => vi phạm hợp đồng
10. 合同的终止=> Hétóng de zhōngzhǐ => đình chỉ hợp đồng
11. 货物清单 => Huòwù qīngdān => tờ khai hàng hóa,danh sách hàng hóa
12. 舱单 => Cāng dān => bảng kê khai hàng hóa ,manifest
13. 集装箱货运 => Jízhuāngxiāng huòyùn => vận chuyển hàng hóa bằng container
14. 工厂交货 => Gōngchǎng jiāo huò => giao hàng tại xưởng
15. ( 启运港)船边交货 => (Qǐyùn gǎng) chuán biān jiāo huò => giao dọc mạn tàu
16. 船上交货 => Chuánshàng jiāo huò => giao hàng trên tàu
17. 货交承运人(指定地点) => Huò jiāo chéngyùn rén (zhǐdìng dìdiǎn) => giao cho người vận tải
18. 仓库交货 => Cāngkù jiāo huò => giao hàng tại kho
19. 边境交货 => Biānjìng jiāo huò => giao tai biên giới
20. 近期交货 => Jìnqí jiāo huò => giao hàng vào thời gian gần ;giao hạn gần
21. 远期交货 => Yuǎn qí jiāo huò => giao hàng về sau ;giao sau
22. 定期交货 => Dìngqí jiāo huò => giao hàng định kỳ
23. 交货时间 => Jiāo huò shíjiān => thời gian giao hàng
24. 交货地点 => Jiāo huò dìdiǎn => địa điểm giao hàng
25. 交货方式 => Jiāo huò fāngshì => phương thức giao hàng
26. 货物运费 => Huòwù yùnfèi => phí vận chuyển hàng hóa
27. 货物保管费 => Huòwù bǎoguǎn fèi => phí bảo quản hàng hóa
28. 提(货)单 => Tí (huò) dān => vận đơn ( B/L )
29. 联运提单 => Liányùn tídān => vận đơn liên hiệp
30. (承运人的)发货通知书;托运单 => (Chéngyùn rén de) fā huò tōngzhī shū; tuōyùn dān => phiếu vận chuyển
31. 保险单;保单 => Bǎoxiǎn dān; bǎodān => chứng nhận bảo hiểm
32. 产地证书;原产地证明书 => Chǎndì zhèngshū; yuán chǎndì zhèngmíng shū => chứng nhận xuất xứ
33. ( 货物) 品质证明书 => (Huòwù) pǐnzhí zhèngmíng shū => chứng nhận chất lượng
34. 装箱单;包装清单;花色码单 => Zhuāng xiāng dān; bāozhuāng qīngdān; huāsè mǎ dān => danh sách đóng gói
35. 索赔 => Suǒpéi => đòi bồi thường
36. 索赔期 => Suǒpéi qí => thời hạn ( kỳ hạn ) đòi bồi thường
37. 索赔清单 => Suǒpéi qīngdān => phiếu đòi bồi thường
38. 赔偿 => Péicháng => bồi thường
39. 结算 => Jiésuàn => kết toán
40. 结算方式 => Jiésuàn fāngshì => phương thức kết toán
41. 现金结算 => Xiànjīn jiésuàn => kết toán tiền mặt
42. 双边结算 => Shuāngbiān jiésuàn => kết toán song phương
43. 多边结算 => Duōbiān jiésuàn => kết toán đa phương
44. 国际结算 => Guójì jiésuàn => kết toán quốc tế
45. 结算货币 => Jiésuàn huòbì => tiền đã kết toán
46. 支付 => Zhīfù => chi trả
47. 支付方式 => Zhīfù fāngshì => phương thức chi trả
48. 现金支付 => Xiànjīn zhīfù => chi trả bằng tiền mặt
49. 信用支付 => Xìnyòng zhīfù => chi trả bằng tín dụng
50. 易货支付 => Yì huò zhīfù => chi trả bằng đổi hàng
51. 支付货币 => Zhīfù huòbì => tiền đã chi trả
52. 发票;发单;装货清单 => Fāpiào; fā dān; zhuāng huò qīngdān => hóa đơn
53. 商业发票 => Shāngyè fāpiào => hóa đơn thương mại
54. 临时发票 => Línshí fāpiào => hóa đơn tạm
55. 确定发票 => Quèdìng fāpiào => hóa đơn chính thức
56. 最终发票 => Zuìzhōng fāpiào => hóa đơn chính thức
57. 形式发票 => Xíngshì fǎ piào => hóa đơn chiếu lệ
58. 假定发票 => Jiǎdìng fāpiào => hóa đơn chiếu lệ
59. 领事发票 => Lǐngshì fāpiào => hóa đơn lãnh sự
60. 领事签证发票 => Lǐngshì qiānzhèng fāpiào => hóa đơn lãnh sự
61. 汇票 => Huìpiào => hối phiếu
62. 远期汇票 => Yuǎn qí huìpiào => hối phiếu có kỳ hạn
63. 光票 => Guāng piào => hối phiếu trơn
64. 跟单汇票 => Gēn dān huìpiào => hối phiếu kèm chứng từ
65. 执票人汇票;执票人票据 => Zhí piào rén huìpiào; zhí piào rén piàojù => hối phiếu trả cho người cầm phiếu
66. 承兑;接受 => Chéngduì; jiēshòu => chấp nhận hối phiếu
67. 背书;批单 => Bèishū; pī dān => ký hậu hối phiếu
68. 空白背书;不记名背书 => Kòngbái bèishū; bù jìmíng bèishū => ký hậu để trắng
69. 限制性背书 => Xiànzhì xìng bèishū => ký hậu hạn chế

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây