TỪ VỰNG GAME BẰNG TIẾNG TRUNG

Thứ tư - 20/11/2019 14:24
60311611 672966186472113 3587625313795833856 n (1)
60311611 672966186472113 3587625313795833856 n (1)
Chắc ai đó sẽ cần ^^
1. gun : 枪 /qiāng/ : Súng
2. assault rifle : 突击步枪 /tū jī bù qiāng/ : Súng Trường Tấn Công
3. rifle[abbr] : 步枪 /bù qiāng/ : Súng trường
4. sniper rifle : 狙击步枪 /jū jī bù qiāng/ : Súng bắn tỉa
5. submachine gun : 冲锋枪 /chōng fēng qiāng/ : Súng tiểu liên
6. shotgun : 霰弹枪 /xiàn dàn qiāng/ : Shotgun
7. pistol : 手枪 /shǒu qiāng/ : Súng lục
8. crossbow : 十字弩 /shí zì nǔ/ : Nỏ (弩 /nǔ/)
9. pan : 平底锅/ píng dǐ guō/ : Chảo (锅 /guō/)
10. grenade : 手榴弹 /shǒuliúdàn/ : Lựu đạn phá mảnh (雷 /léi/)
11. smoke : 烟 /yān/ : Lựu đạn khói
12. Medkit : 医疗箱 /yī liáo xiāng/ : Bộ cứu thương
13. First Aid Kit : 急救包 /jí jiù bāo/ : Túi sơ cứu
14. Bandage : 绷带 /bēng dài/ : Băng gạc
15. Adrenaline : 肾上腺素 /shèn shàng xiàn sù/ : Kim tiêm
16. Painkiller: 止痛药 /zhǐ tòng yào/ : Thuốc giảm đau
17. Energy drink : 能量饮料 /néng liàng yǐn liào/ : Nước tăng lực
18. Gasoline: 油 /yóu/ : Xăng
19. Muzzle: 枪口 /qiāng kǒu/ : Nòng súng
20. Compensator: 补偿 /bǔ cháng/ : Nòng giảm giật
21. Suppressor : 消音 /xiāo yīn/ : Nòng giảm thanh
22. Flash Hider : 消焰 /xiāo yàn/ : Giảm tia lửa
23. Iron sights: 机械瞄具 /Jīxiè miáo jù/ : đầu ruồi
24. Red dot 红点 Hóng diǎn
25. Holographic sight 全息 quán xī : ống ngắm Holo
26. 2x sight : 两倍镜 /liǎng bèi jìng/ : Ống ngắm 2x
27. 4x scope 4: 倍镜 /Sìbèi jìng/ : 4x
28. 8x scope 8: 倍镜 /Bābèi jìng/ : 8x
29. Grip : 握把 /wò bǎ/ : Tay cầm
30. Vertical Grip: 垂直握把 /chuí zhí wò bǎ/ : Tay cầm trước
31. Angled Grip : 直角握把 /zhí jiǎo wò bǎ/ : Tay cầm cạnh
32. Magazine: 弹夹 /dàn jiá/ : Băng đạn
33. Quickdraw Mag: 快速弹夹 /kuài sù dàn jiá/ : Băng đạn thay nhanh
34. Extended Mag : 扩容弹夹/ kuò róng dàn jiá/ : Băng đạn mở rộng
35. Stock : 枪托 /qiāng tuō/: Báng súng
36. Bullet Loop : 子弹袋 /zǐ dàn dài/ : Túi đạn
37. Ammo : 子弹 /zǐ dàn/ : Đạn
38. Five five six(556): 五五六 /wǔ wǔ liù/ : đạn 5
39. Seven six two(762) :七六二 /qī liù èr/ : Đạn 7
40. 9 millimeter(9mm) : 九毫米 /jiǔ háo mǐ/ : Đạn 9
41. Point 45(.45) : 点四五 /diǎn sì wǔ/ : đạn 0.45
42. 12 Gauge : 十二号 /shí èr hào/

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây