Từ vựng Cơ bản thường dùng trong tiếng Trung từ 1 – 100

Thứ năm - 21/11/2019 22:02
STT Chữ viết Phiên âm (tiếng Trung bồi) + Nghĩa
1 我們 wǒ men (ủa mân) : chúng tôi.
2 什麼 shén me (sấn mơ) : cái gì, hả.
3 知道 zhī dào (trư tao) : biết, hiểu, rõ.
4 他們 tāmen (tha mân) : bọn họ.
5 一個 yīgè (ý cừa) : một cái, một.
6 你們 nǐmen (nỉ mân) : các bạn
7 沒有 méiyǒu (mấy yểu) : không có, không bằng, chưa.
8 這個 zhège (trưa cơ) : cái này, việc này.
9 怎麼 zěnme (chẩn mơ) : thế nào, sao, như thế.
10 現在 xiànzài (xien chai) : bây giờ.
11 可以 kěyǐ (khứa ỷ) : có thể.
12 如果 rúguǒ (rú cuổ) : nếu.
13 這樣 zhèyàng (trưa dang) : như vậy, thế này.
14 告訴 gàosù (cao su) : nói với, tố cáo, tố giác.
15 因為 yīnwèi (in guây) : bởi vì, bởi rằng.
16 自己 zìjǐ (chư chỉ) : tự mình, mình.
17 這裡 zhèlǐ (trưa lỉ) : ở đây.
18 但是 dànshì (tan sư) : nhưng, mà.
19 時候 shíhòu (sứ hâu) : thời gian, lúc, khi.
20 已經 yǐjīng (ỷ ching) : đã, rồi.
21 謝謝 xièxiè (xiê xiệ) : cám ơn.
22 覺得 juédé (chuế tứa) : cảm thấy, thấy rằng.
23 這麼 zhème (trưa mơ) : như thế, như vậy, thế này.
24 先生 xiānshēng (xien sâng) : thầy, tiên sinh, chồng.
25 喜歡 xǐhuān (xỉ hoan) : thích, vui mừng.
26 可能 kěnéng (khửa nấng) : có thể, khả năng, chắc là.
27 需要 xūyào (xuy deo) : cần, yêu cầu.
28 是的 shì de (sư tợ) : tựa như, giống như.
29 那麼 nàme (na mờ) : như thế.
30 那個 nàgè (na cừa) : cái đó, việc ấy, ấy…
31 東西 dōngxī (tung xi) : đông tây, đồ vật.
32 應該 yīnggāi (ing cai) : nên, cần phải.
33 孩子 háizi (hái chự) : trẻ con, con cái.
34 起來 qǐlái (chỉ lái) : đứng dậy, nổi dậy, vùng lên.
35 所以 suǒyǐ (suố ỷ) : cho nên, sở dĩ, nguyên cớ.
36 這些 zhèxiē (trưa xiê) : những…này.
37 還有 hái yǒu (hái yểu) : vẫn còn.
38 問題 wèntí (uân thí) : vấn đề, câu hỏi.
39 一起 yīqǐ (yi chỉ) : cùng nơi, cùng, tổng cộng.
40 開始 kāishǐ (khai sử) : bắt đầu, lúc đầu.
41 時間 shíjiān (sứ chen) : thời gian, khoảng thời gian.
42 工作 gōngzuò (cung chua) : công việc, công tác.
43 然後 ránhòu (rán hâu) : sau đó, tiếp đó.
44 一樣 yīyàng (ý dang) : giống nhau, cũng thế.
45 事情 shìqíng (sư chính) : sự việc, sự tình.
46 就是 jiùshì (chiêu sư) : nhất định, đúng, dù cho.
47 所有 suǒyǒu (suố yểu) : sở hữu, tất cả, toàn bộ.
48 一下 yīxià (ý xia) : một tý, thử xem, bỗng chốc.
49 非常 fēicháng (phây cháng) : bất thường, rất, vô cùng.
50 看到 kàn dào (khan tao) : nhìn thấy.
51 希望 xīwàng (xi oang) : mong muốn, hy vọng, ước ao.
52 那些 nàxiē (na xiê) : những…ấy, những…đó, những…kia.
53 當然 dāngrán (tang rán) : đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên.
54 也許 yěxǔ (diế xủy) : có lẽ, e rằng, biết đâu.
55 朋友 péngyǒu (phấng yểu) : bạn bè, bằng hữu.
56 媽媽 māmā (ma ma) : mẹ, má, u, bầm, bà già.
57 相信 xiāngxìn (xieng xin) : tin tưởng, tin.
58 認為 rènwéi (rân uấy) : cho rằng, cho là.
59 這兒 zhè’er (trưa ơr) : ở đây, chỗ này, lúc này, bây giờ
60 今天 jīntiān (chin then) : ngày hôm nay, hôm nay, hiện tại,
61 明白 míngbái (mính bái) : rõ ràng, công khai, hiểu biết.
62 一直 yīzhí (yi trứ) : thẳng, luôn luôn, liên tục.
63 看看 kàn kàn (khan khan) : xem xét, xem.
64 地方 dìfāng (ti phang) : địa phương, bản xứ, vùng, miền.
65 不過 bùguò (pú cua) : cực kỳ, nhất trên đời, nhưng, nhưng
66 發生 fāshēng (pha sâng) : sinh ra, xảy ra, sản sinh.
67 回來 huílái (huấy lái) : trở về, quay về.
68 準備 zhǔnbèi (truẩn bây) : chuẩn bị, dự định.
69 找到 zhǎodào (trảo tao) : tìm thấy.
70 爸爸 bàba (pa pa) : bố, cha, ông già.
71 一切 yīqiè (ý chiê) : tất cả, hết thảy, toàn bộ.
72 抱歉 bàoqiàn (pao chen) : không phải, ân hận, có lỗi.
73 感覺 gǎnjué (cản chuế) : cảm giác, cảm thấy, cho rằng.
74 只是 zhǐshì (trử sư) : chỉ là, chẳng qua là, chỉ, nhưng.
75 出來 chūlái (chu lái) : đi ra, ra đây, xuất hiện, nảy ra.
76 不要 bùyào (pú deo) : đừng, không được, chớ.
77 離開 líkāi (lí khai) : rời khỏi, tách khỏi, ly khai.
78 一點 yī diǎn (yi tẻn) : một chút, một ít, chút xíu, chút ít.
79 一定 yī dìng (ý ting) : chính xác, cần phải, nhất định.
80 還是 háishì (hái sư) : vẫn, vẫn còn, không ngờ, hoặc.
81 發現 fāxiàn (phan xen) : phát hiện, tìm ra, phát giác.
82 而且 érqiě (ớ chiể) : mà còn, với lại.
83 必須 bìxū (pi xuy) : nhất định phải, nhất thiết phải.
84 意思 yìsi (yi sư) : ý, ý nghĩa.
85 不錯 bùcuò (pú chua) : đúng, đúng vậy, không tệ.
86 肯定 kěndìng (khẩn ting) : khẳng định, quả quyết, chắc chắn.
87 電話 diàn huà (ten hoa) : máy điện thoại, điện thoại.
88 為了 wèile (guây lơ) : để, vì (biểu thị mục đích).
89 第一 dì yī (ti yi) : thứ nhất, hạng nhất, quan trọng nhất.
90 那樣 nàyàng (na dang) : như vậy, như thế.
91 大家 dàjiā (ta chea) : cả nhà, mọi người.
92 一些 yīxiē (y xiê) : một ít, một số, hơi, một chút.
93 那裡 nàlǐ (na lỉ) : chỗ ấy, chỗ đó, nơi ấy.
94 以為 yǐwéi (ỷ guấy) : tin tưởng, cho rằng.
95 高興 gāoxìng (cao xing) : vui vẻ, vui mừng, phấn chấn, thích.
96 過來 guòlái (cua lái) : đủ, quá, đến, qua đây.
97 等等 děng děng (tấng tẩng) : vân…vân, chờ một chút.
98 生活 shēnghuó (sâng huố) : đời sống, cuộc sống, sinh hoạt.
99 醫生 yīshēng (y sâng) : bác sĩ, thày thuốc.
100 最後 zuìhòu (chuây hâu) : cuối cùng, sau cùng.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây