TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CÁC LOẠI BỆNH PHẦN 2

Thứ sáu - 22/11/2019 16:33

TỪ VỰNG CÁC LOẠI BỆNH PHẦN 2

101 Ung thư vú Rǔ’ái 乳癌
102 Ung thư tử cung Zǐ gōng ái 子宫癌
103 Ung thư cơ Ròu liú 肉瘤
104 Ung thư huyết quản Xiě guǎn liú 血管瘤
105 Ung thư các tuyến (mồ hôi) Xiàn liú 腺瘤
106 U xơ Xiān wéi liú 纤维瘤
107 Tiền ung thư Zǎoqí ái 早期癌
108 Ung thư lan tỏa Ái kuò sàn 癌扩散
109 Ung thư di căn Zhuǎn yí xìng ái 转移性癌
110 Bệnh sa bìu dái, sa đì Shànqì 疝气
111 Thoát vị bẹn Fùgǔ gōu shàn 腹股沟疝
112 Suy nhược thần kinh Shénjīng shuāiruò 神经衰弱
113 Chứng rối loạn thần kinh chức năng Shén jīng guān néng zhèng 神经官能症
114 Chứng đau nửa đầu Piān tóutòng 偏头痛
115 Đau đôi thần kinh não thứ 5 Sānchā shénjīng tòng 三叉神经痛
116 Đau thần kinh tọa Zuò gǔ shén jīng tòng 坐骨神经痛
117 Huyết áp cao Gāo xuè yā 高血压
118 Huyết áp thấp Dī xuè yā 低血压
119 Xơ vữa động mạch Dòng mài yìng huà 动脉硬化
120 Bệnh tim đau thắt, tim co thắt Xīn jiǎo tòng 心绞痛
121 Suy tim, tim suy kiệt, tâm lực suy kiệt Xīnlì shuā ijié 心力衰竭
122 Cơ tim tắc nghẽn Xīnjī gěng sè 心肌梗塞
123 Bệnh tim bẩm sinh Xiāntiān xìng xīnzàng bìng 先天性心脏病
124 Bệnh thấp tim Fēngshī xìng xīnzàng bìng 风湿性心脏病
125 Bệnh vành tim, bệnh động mạch vành Guàn xīnbìng 冠心病
126 Bệnh máu chậm đông Xiě yǒu bìng 血友病
127 Bệnh nhiễm trùng máu Bài xiě bìng 败血病
128 Ung thư máu Bái xiě bìng 白血病
129 Thiếu máu Pín xiě 贫血
130 Thiếu máu ác tính Èxìng pínxiě 恶性贫血
131 Trúng gió, trúng phong Zhòng fēng 中风
132 Say nắng Zhòng shǔ 中暑
133 Bán thân bất toại Bàn shēn bùsuí 半身不遂
134 Xuất huyết não Nǎo chūxiě 脑出血
135 Bệnh ký sinh trùng Jìshēng chóng bìng 寄生虫病
136 Bệnh giun móc Gōu chóng bìng 钩虫病
137 Bệnh giun đũa Zhuī chóng bìng 锥虫病
138 Là một loại sán lá sinh trong đường tiêu hóa, hút máu người xuèxī chóng bìng 血吸虫病
139 Bệnh giun kim Sī chóng bìng 丝虫病
140 Bệnh giun đũa Huíchóng bìng 蛔虫病
141 Bệnh dịch hạch Shǔyì 鼠疫
142 Bệnh nổi đơn (nổi mề đay) Dāndú 丹毒
143 Bệnh dại Kuáng quǎn bìng 狂犬病
144 Bệnh dịch tả Huò luàn 霍乱
145 Bệnh uốn ván Pò shāng fēng 破伤风
146 Bệnh sinh dục Xìng bìng 性病
147 Bệnh giang mai Méi dú 梅毒
148 Bệnh lậu Lìn bìng 淋病
149 Bệnh phù chân Jiǎoqì bìng 脚气病
150 Bệnh than Hēi rèbìng 黑热病
151 Bệnh béo phì Féi pàng bìng 肥胖病
152 Bệnh gù Gōu lóubìng 佝偻病
153 Bệnh vòng kiềng Luó quāntuǐ 罗圈腿
154 Bệnh nấm ngoài da Xuǎn 癣
155 Bệnh nấm da trâu Niú píxuǎn 牛皮癣
156 Mụn ghẻ Jiè chuāng 疥疮
157 Bệnh nẻ do lạnh Dòng chuāng 冻疮
158 Bệnh trĩ Zhì chuāng 痔疮
159 Trĩ nội Nèi zhì 内痔
160 Trĩ ngoại Wài zhì 外痔
161 Mụn cơm Yóu 疣
162 Bệnh chai chân Jīyǎn 鸡眼
163 Bệnh ngứa Shī zhěn 湿疹
164 Hói đầu Tū tóu 秃头
165 Bệnh chốc đầu Là lì tóu 瘌痢头
166 Bệnh mề đay Fēng zhěn kuài 风疹快
167 Ghẻ Jiē 疖
168 Vết bỏng Tàng shāng 烫伤
169 Bong gân Niǔ shāng 扭伤
170 Trật khớp Tuō jiù 脱臼
171 Gãy xương Gǔ zhé 骨折
172 Bỏng Shāo shāng 烧伤
173 Vết thương do súng đạn gây ra Qiāng shāng 枪伤
174 Vết thương do dao chém Dāo shāng 刀伤
175 Bị thương Shòu shāng 受伤
176 Bầm tím (do bị đè, bị đập) Cuò shāng 挫伤
177 Chấn thương Chuāng shāng 创伤
178 Ngộ độc thức ăn Shíwù zhòngdú 食物中毒
179 Cận thị Jìnshì yǎn 近视眼
180 Viễn thị Yuǎn shì yǎn 远视眼
181 Mù màu Sè máng 色盲
182 Quáng gà Yè máng 夜盲
183 Mắt loạn thị Sànguāng 散光
184 Bệnh tăng nhãn áp Qīng guāng yǎn 青光眼
185 Bệnh đau mắt hột Shā yǎn 沙眼
186 Bệnh đục thủy tinh thể Báinèi zhàng 白内障
187 Sứt môi Tù chún 兔唇
188 Sâu răng Zhù yá 蛀牙
189 Viêm lợi, nha chu viêm Yá zhōu yán 牙周炎
190 Chảy máu chân răng Yáyín chū xuě 牙龈出血

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây