TỪ MỚI về chủ đề MÁI TÓC

Thứ ba - 10/12/2019 02:44
5 kiểu tóc uốn trẻ trung e1543486384742
5 kiểu tóc uốn trẻ trung e1543486384742

?Tìm hiểu ngay tại Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu:

? TÍNH TỪ MIÊU TẢ TÓC
- bald /bɔːld/ hói
- thick /θɪk/ dày
- thin /θɪn/ mỏng
- long /lɔŋ/ dài
- short /ʃɔrt/ ngắn
- straight /streɪt/ thẳng
- smooth /smuð/ mượt
- silky /ˈsɪlki/ mượt như tơ
- bristly /brɪstli/ lởm chởm
- bushy /bʊʃi/ mọc dày
- curly /kɜːli/ xoăn
- loose /luːs/ xốp
- unkempt /ʌnˈkɛmpt/ rối bù

? KIỂU TÓC
- bangs /bæŋz/ tóc mái
- fringe /frɪnʤ/ mái ngố
- layered hair /ˈleɪərd hɛr/ tóc tỉa nhiều tầng
- braid /breɪd/ tóc tết đuôi sam
- curly hair /ˈkɜrli hɛr/ tóc xoăn
- perm /pɜːrm/ tóc uốn quăn
- pigtails /ˈpɪɡteɪl/ tóc buộc 2 bên
- bob /bɑːb/
- ponytail /ˈpoʊniˌteɪl/ tóc đuôi ngựa
- shoulder-length /ˈʃoʊldər-lɛŋkθ/ tóc dài ngang vai
- braids /breɪdz/ tóc tết 2 bên
- bun /bʌn/ tóc búi
- long – wavy /lɔŋ – ˈweɪvi/ tóc dài gợn sóng
- crew cut /kru kʌt/ tóc cắt gọn
- sideburns /sideburns/ tóc mai dài
- beard /bɪrd/ râu
- shaved head /ʃeɪvd hɛd/ đầu cạo trọc
- dreadlocks /ˈdredlɒks/ tóc tết thành các bím nhỏ
- goatee /ˈgoʊˈti/ râu cằm
- receding hairline /rɪˈsidɪŋ ˈhɛrˌlaɪn/ đầu đinh

? CẮT VÀ TẠO KIỂU
- cut /kʌt/ cắt
- wash /wɑʃ/ gội đầu
- trim /trɪm/ tỉa
- dye /daɪ/ nhuộm
- curl /kɜrl/ uốn
- taper /ˈteɪpər/ vuốt thon
- razor cut /ˈreɪzər kʌt/ cắt bằng dao cạo
- dry /draɪ/ sấy
- straighten /streɪtən/ duỗi thẳng
- bleach /bliʧ/ tẩy tóc
- hair steaming /hɛr ˈstimɪŋ/ hấp tóc

? DỤNG CỤ LÀM TÓC
- hairdryer /ˈheədraɪə(r)/ máy sấy
- scissors /ˈsɪzərz/ kéo
- trimmers /ˈtrɪmərz/ tông đơ
- razor /ˈreɪzər/ dao dạo
- straighteners /ˈstreɪtənərz/ máy duỗi tóc
- curling tongs /ˈkɜrlɪŋ tɑŋz/ máy uốn tóc
- curling irons /ˈkɜrlɪŋ ˈaɪərnz/ máy uốn tóc
- gel /ʤɛl/ gel vuốt tóc
- mousse /mus/ keo bọt
- wax /wæks/ sáp vuốt tóc
- hair lacquer /hɛr ˈlækər/ gôm xịt tóc
- hair spray /hɛr spreɪ/ xịt tóc
- hair clips /hɛr klɪps/ kẹp tóc
- hair slides /hɛr slaɪdz/ trâm cài tóc
- shampoo /ʃæmˈpu/ dầu gội
- hair conditioner /hɛr kənˈdɪʃənər/ dầu xả
- towel /ˈtaʊəl/ khăn

 

Nguồn tin: sưu tầm.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây