TỔNG HỢP NHỮNG GIAO TIẾP CỰC KỲ HỮU DỤNG KHI MUA SẮM 

Thứ hai - 06/01/2020 14:02
TỔNG HỢP NHỮNG GIAO TIẾP CỰC KỲ HỮU DỤNG KHI MUA SẮM 

?Tìm hiểu ngay tại Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: 

? 1. Chọn hàng:
? - Những câu hỏi người bán hàng sẽ hỏi các em:
? May I help you?
/meɪ aɪ hɛlp juː?/
Tôi có thể giúp gì cho bạn không?

? What are you looking for?
/wɒt ɑː juː ˈlʊkɪŋ fɔː?/
Bạn đang tìm gì vậy?

? Can I help you find something?
/kæn aɪ hɛlp juː faɪnd ˈsʌmθɪŋ?/
Tôi có thể giúp bạn tìm thứ gì không?

? What color would you like?
/wɒt ˈkʌlə wʊd juː laɪk?/
Bạn muốn màu nào?

? What size would you like?
/wɒt saɪz wʊd juː laɪk?/
Bạn muốn mua cỡ nào?

? Would you like to try it on?
/wʊd juː laɪk tuː traɪ ɪt ɒn?/
Bạn có muốn thử nó vào không?

? Would you like anything else?
/wʊd juː laɪk ˈɛnɪθɪŋ ɛls?/
Bạn còn muốn mua gì nữa không?

? - Các em có thể dùng những câu sau đây để trả lời:
? I'm just looking, thanks.
/aɪm ʤʌst ˈlʊkɪŋ, θæŋks./
Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.

? Do you sell fish sauce?
/duː juː sɛl fɪʃ sɔːs?/
Bạn có bán mắm không?

? Have you got shampoo?
/hæv juː gɒt ʃæmˈpuː?/
Bạn có dầu gội đầu không?

? I need ten ballpoint pens.
/aɪ niːd tɛn ˈbɔːlˌpɔɪnt pɛnz./
Tôi cần 10 chiếc bút bi.

? Do you have any postcards?
/duː juː hæv ˈɛni ˈpəʊstkɑːdz?/
Bạn có tấm bưu thiếp nào không?

? I am looking for a birthday card?
/aɪ æm ˈlʊkɪŋ fɔːr ə ˈbɜːθdeɪ kɑːd?/
Tôi đang tìm một tấm thiệp sinh nhật?

? Could you tell me where the glue is?
/kʊd juː tɛl miː weə ðə gluː ɪz?/
Bạn có thể nói cho tôi biết keo dính ở đâu không?

? Where can I find the toothpaste?
/weə kæn aɪ faɪnd ðə ˈtuːθpeɪst?/
Tôi có thể tìm thấy kem đánh răng ở đâu nhỉ?

? I am looking for these shoes in size 37.
/aɪ æm ˈlʊkɪŋ fɔː ðiːz ʃuːz ɪn saɪz ˈθəːti-ˈsɛv(ə)n/
Tôi đang tìm đôi giày như thế này cỡ 37.

? Have you got this skirt in another size?
/hæv juː gɒt ðɪs skɜːt ɪn əˈnʌðə saɪz?/
Bạn có cỡ khác của chiếc váy này không?

? Do you have this skirt in size medium?
/duː juː hæv ðɪs skɜːt ɪn saɪz ˈmiːdiəm?/
Bạn có chiếc áo sơ mi như thế này ở cỡ khác không?

? Have you got this shirt in another colour?
/hæv juː gɒt ðɪs ʃɜːt ɪn əˈnʌðə ˈkʌlə?/
Bạn có màu khác của chiếc áo sơ mi này không?

? Is this skirt on sale?
/ɪz ðɪs skɜːt ɒn seɪl?/
Chiếc váy này có giảm giá không?

? Do you have this T- shirt in stock?
/duː juː hæv ðɪs tiː- ʃɜːt ɪn stɒk?/
Bạn có còn bán chiếc áo phông này không?

? Is this skirt made of silk?
/ɪz ðɪs skɜːt meɪd ɒv sɪlk?/
Chiếc váy này được làm từ lụa phải không?

? May I try on this shirt, please?
/meɪ aɪ traɪ ɒn ðɪs ʃɜːt, pliːz?/
Tôi có thể mặc thử chiếc áo sơ mi này không?

? Where can I try this skirt on, please?
/weə kæn aɪ traɪ ɒn ðɪs skɜːt ɒn, pliːz?/
Tôi có thể mặc thử chiếc váy này ở đâu vậy?

? Where is the changing room?
/weər ɪz ðə ˈʧeɪnʤɪŋ ruːm?/
Phòng thử đồ ở đâu vậy?

? Where can I weigh my groceries?
/weə kæn aɪ weɪ maɪ ˈgrəʊsəriz?/
Tôi có thể cân hàng của tôi ở đâu vậy?

? Nothing else, thank you.
/ˈnʌθɪŋ ɛls, θæŋk juː./
Tôi không cần gì nữa, cảm ơn bạn.

? 2. Trả tiền:
? - Những câu mà người bán hàng có thể nói với các em:
? That comes to ... (price), please.
/ðæt kʌmz tuː ... (praɪs), pliːz./
Món hàng đó có giá là...

? The total is ...(price).
/ðə ˈtəʊtl ɪz ...(praɪs)./
Tổng cộng hết...

? That's ...(price), please.
/ðæts ...(praɪs), pliːz./
Giá tiền là....

? How would you like to pay?
/haʊ wʊd juː laɪk tuː peɪ?/
Bạn muốn trả tiền như thế nào?

? Will that be cash or credit?
/wɪl ðæt biː kæʃ ɔː ˈkrɛdɪt?/
Bạn trả bằng tiền mặt hay bằng thẻ?

? Do you have a loyalty card?
/duː juː hæv ə ˈlɔɪəlti kɑːd?/
Bạn có thẻ khách hàng không ạ?

? Would you like a bag?
/wʊd juː laɪk ə bæg?/
Bạn có cần túi không ạ?

? - Những câu bạn có thể sử dụng:
? I'll take this skirt.
/aɪl teɪk ðɪs skɜːt./
Tôi sẽ lấy chiếc váy này.

? I'll pay in cash.
/aɪl peɪ ɪn kæʃ./
Tôi sẽ trả bằng tiền mặt:

? I'll pay by card.
/aɪl peɪ baɪ kɑːd./
Tôi sẽ trả bằng thẻ.

? Here's ... (money), keep the change!
/hɪəz ... (ˈmʌni), kiːp ðə ʧeɪnʤ!/
Tiền đây..., hãy giữ lại tiền thừa nhé.

? Do you take credit card?
/duː juː teɪk ˈkrɛdɪt kɑːd?/
Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?

? Can I pay by credit card, please?
/kæn aɪ peɪ baɪ ˈkrɛdɪt kɑːd, pliːz?/
Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?

? Could I have a receipt, please?
/kʊd aɪ hæv ə rɪˈsiːt, pliːz?/
Tôi có thể lấy hóa đơn không?

? Can I put one item back, please?
/kæn aɪ pʊt wʌn ˈaɪtəm bæk, pliːz?/
Tôi có thể trả lại món hàng này không?

? Could I leave my bag here, and pick it up later, please?
/kʊd aɪ liːv maɪ bæg hɪə, ænd pɪk ðɛm ʌp ˈleɪtə, pliːz?/
Tôi có thể gửi túi ở đây không? Tôi sẽ quay lại lấy sau.

? I don't have loyalty card.
/aɪ dəʊnt hæv ˈlɔɪəlti kɑːd./
Tôi không có thẻ khách hàng.

? Thank you very much.
/θæŋk juː ˈvɛri mʌʧ./
Cảm ơn bạn rất nhiều.

? 3. Trả lại hàng và phàn nàn:
? I'd like to return this skirt please.
/aɪd laɪk tuː rɪˈtɜːn ðɪs skɜːt pliːz./
Tôi muốn trả lại chiếc váy này.

? Could I have a refund, please?
/kʊd aɪ hæv ə ˈriːfʌnd, pliːz?/
Tôi có được hoàn lại tiền không?

? I'd like to change this skirt for a different size please. /aɪd laɪk tuː ʧeɪnʤ ðɪs skɜːt fɔːr ə ˈdɪfrənt saɪz pliːz./
Tôi muốn đổi cỡ của chiếc váy này.

Nguồn tin: st

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây