TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ SỞ THÍCH

Thứ năm - 28/11/2019 14:06
download (1)
download (1)
CHỦ ĐỀ SỞ THÍCH
爱好: àihào : sở thích
1. 唱歌 chàng gē: Hát
2. 跳舞 tiào wǔ : Múa,khiêu vũ
3. 看书 kàn shū : Đọc sách
4. 跑步 pǎo bù : Chạy bộ
5. 打球 dǎ qiú : Đánh bóng
6. 看电影 kàn diàn yǐng : Xem phim
7. 旅游 lǚ yóu : Du lịch
8. 养花 yǎng huā : Trồng hoa
9. 逛街 guàng jiē : Dạo phố
10. 弹琴 tán qín : Chơi đàn
11. 骑车 qí chē: Đạp xe
12. 烹饪 pēng rèn : Nấu ăn
13. 养宠物 yǎng chǒng wù : Nuôi thú cưng
14. 刺绣 cì xiù : Thêu
15. 集邮jí yóu : Sưu tầm tem
16. 下棋 xià qí : Đánh cờ
17. 健身 jiàn shēn : Tập thể dục
18. 画画儿 huà huà ér : Vẽ tranh
19. 缝纫 : féngrèn : may vá
20. 购物: gòu wù : shopping
21. 聊天儿 liáo tiān ér : Tán ngẫu, tán chuyện
22. 踢球 tī qiú : Đá bóng

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây