? NHỮNG MẪU CÂU TIẾNG ANH GIỚI THIỆU BẢN THÂN DỄ HỌC

Thứ năm - 09/01/2020 13:57
? NHỮNG MẪU CÂU TIẾNG ANH GIỚI THIỆU BẢN THÂN DỄ HỌC

?Tìm hiểu ngay tại Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: 

? - Cách để giới thiệu tên:
? I am ...
/aɪ æm .../
Tôi là...

? My name is ...
/maɪ neɪm ɪz .../
Tên của tôi là...

? You can call me ...
/juː kæn kɔːl miː .../
Bạn có thể gọi tôi là...

? Please call me ...
/pliːz kɔːl miː .../
Hãy gọi tôi là...

? My nick name is ...
/maɪ nɪk neɪm ɪz .../
Biệt danh của tôi là...

? - Cách để giới thiệu quê quán:
? I am from ...
/aɪ æm frɒm .../
Tôi đến từ...

? I come from ...
/aɪ kʌm frɒm .../
Tôi đến từ...

? My hometown is ...
/maɪ ˈhəʊmˈtaʊn ɪz .../
Quê của tôi ở....

? I was born in ...
/aɪ wɒz bɔːn ɪn .../
Tôi sinh ra ở...

? - Cách để giới thiệu địa chỉ:
? I live in (name of city, province)
/aɪ lɪv ɪn (neɪm ɒv ˈsɪti, ˈprɒvɪns)/
Tôi sống ở (tên tỉnh, thành phố)

? My address is ...
/maɪ əˈdrɛs ɪz .../
Địa chỉ của tôi là...

? I live on ... street.
/aɪ lɪv ɒn ... striːt./
Tôi sống ở đường...

? I spent most of my life in...
/aɪ spɛnt məʊst ɒv maɪ laɪf ɪn.../
Tôi dành nhiều thời gian trong cuộc đời ở...

? I have lived in ... for many years.
/aɪ hæv lɪvd ɪn ... fɔː ˈmɛni jɪəz./
Tôi đã sống ở... nhiều năm.

? I grew up in...
/aɪ gruː ʌp ɪn.../
Tôi lớn lên ở...

? - Cách để giới thiệu tuổi tác:
? I am ... years old.
/aɪ æm ... jɪəz əʊld./
Tôi... tuổi.

? I am over eighteen.
/aɪ æm ˈəʊvər ˌeɪˈtiːn./
Tôi trên 18 tuổi.

? I am nearly twenty.
/aɪ æm ˈnɪəli ˈtwɛnti./
Tôi gần hai mươi tuổi.

? I am your age.
/aɪ æm jɔːr eɪʤ./
Tôi bằng tuổi với bạn.

? We are the same age.
/wiː ɑː ðə seɪm eɪʤ./
Chúng ta bằng tuổi nhau.

? I am in my early twenties.
/aɪ æm ɪn maɪ ˈɜːli ˈtwɛntɪz./
Tôi đang ở độ tuổi đầu 20.

? I am late thirties.
/aɪ æm leɪt ˈθɜːtɪz./
Tôi đang ở độ tuổi cuối 30.

? - Cách để giới thiệu gia đình:
? There are ... people in my family.
/ðeər ɑː ... ˈpiːpl ɪn maɪ ˈfæmɪli./
Có khoảng... người trong gia đình tôi.

? My family has ... people.
/maɪ ˈfæmɪli hæz ... ˈpiːpl./
Gia đình tôi có .... người.

? I live with my ...
/aɪ lɪv wɪð maɪ .../
Tôi sống với...

? I am the only child.
/aɪ æm ði ˈəʊnli ʧaɪld./
Tôi là con một.

? I am the second child in my family.
/aɪ æm ðə ˈsɛkənd ʧaɪld ɪn maɪ ˈfæmɪli./
Tôi là con thứ hai trong gia đình.

? I don't have any siblings.
/aɪ dəʊnt hæv ˈɛni ˈsɪblɪŋz./
Tôi không có anh chị em.

? I have two siblings.
/aɪ hæv tuː ˈsɪblɪŋz./
Tôi có hai anh em.

? I have an older ...
/aɪ hæv ən ˈəʊldə .../
Tôi có một anh/ chị...

? I have a younger..
/aɪ hæv ə ˈjʌŋə../
Tôi có một em....

? - Cách để giới thiệu nghề nghiệp:
? I am a/ an ...
/aɪ æm ə/ æn .../
Tôi là...

? I work as a/ an....
/aɪ wɜːk æz ə/ æn.../
Tôi làm việc với vai trò là ...

? I am looking for a job.
/aɪ æm ˈlʊkɪŋ fɔːr ə ʤɒb./
Tôi đang tìm việc.

? I am unemployed.
/aɪ æm ˌʌnɪmˈplɔɪd./
tôi thất nghiệp

? I am retired.
/aɪ æm rɪˈtaɪəd./
Tôi đã nghỉ hưu rồi.

? I used to work as a/ an ...
/aɪ juːzd tuː wɜːk æz eɪ/ æn .../
Tôi đã từng làm việc với vai trò...

? I work in an office.
/aɪ wɜːk ɪn ən ˈɒfɪs./
Tôi làm việc trong văn phòng.

? I work in the marketing department.
/aɪ wɜːk ɪn ðə ˈmɑːkɪtɪŋ dɪˈpɑːtmənt./
Tôi làm việc tại phòng tiếp thị.

? I have been working in ... (name of company) for many years.
/aɪ hæv biːn ˈwɜːkɪŋ ɪn ... (neɪm ɒv ˈkʌmpəni) fɔː ˈmɛni jɪəz./
Tôi đã làm việc ở ... (tên công ty) nhiều năm rồi.

? - Cách để giới thiệu trình độ nghề nghiệp:
? I am a student in (name of university).
/aɪ æm ə ˈstjuːdənt ɪn (neɪm ɒv ˌjuːnɪˈvɜːsɪti)./
Tôi là sinh viên ở (tên của trường đại học).

? I study at ...
/aɪ ˈstʌdi æt .../
Tôi học ở...

? My major is ...
/maɪ ˈmeɪʤər ɪz .../
Chuyên ngành của tôi là ...

? I am a freshman.
/aɪ æm ə ˈfrɛʃmən./
Tôi là sinh viên năm nhất.

? I am a sophomore.
/aɪ æm ə ˈsɒfəmɔː./
Tôi là sinh viên năm thứ hai.

? I am a junior.
/aɪ æm ə ˈʤuːnjə./
Tôi là sinh viên năm ba.

? I am a senior.
/aɪ æm ə ˈsiːnjə./
Tôi là sinh viên năm cuối.

? I graduated from (name of university).
/aɪ ˈgrædjʊeɪtɪd frɒm (neɪm ɒv ˌjuːnɪˈvɜːsɪti)./
Tôi tốt nghiệp từ (tên trường đại học).

? I have a degree in...
/aɪ hæv ə dɪˈgriː ɪn.../
Tôi có bằng cấp về...

? I have a masters degree in...
/aɪ hæv ə ˈmɑːstəz dɪˈgriː ɪn.../
Tôi có bằng thạc sĩ về...

? I have a doctorate.
/aɪ hæv ə ˈdɒktərɪt.../
Tôi có bằng tiến sĩ.

? I am doing an MBA at the moment.
/aɪ æm ˈdu(ː)ɪŋ ən ɛm-biː-eɪ æt ðə ˈməʊmənt./
Tôi đang học Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh.

? I studied economics but now I work as a graphic designer.
/aɪ ˈstʌdɪd ˌiːkəˈnɒmɪks bʌt naʊ aɪ wɜːk æz ə ˈgræfɪk dɪˈzaɪnə./
Tôi học kinh tế nhưng giờ đây tôi làm việc với vai trò là nhà thiết kế đồ họa

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây