Một số từ ngữ về mua bán

Thứ sáu - 29/11/2019 10:09
ádfgtjio
ádfgtjio
Một số từ ngữ về mua bán:
价格谈判/Jiàgé tánpàn/đàm phán giá cả
订单 /Dìngdān /đơn đặt hàng
长期订单/Chángqí dìngdān /đơn đặt hàng dài hạn
购货合同 / dìnghuò dān /hợp đồng mua hàng
销售合同/Xiāoshòu hétóng /hợp đồng tiêu thụ ,hợp đồng bán
合同的签定/Hétóng de qiān dìng /ký kết hợp đồng
合同的违反/Hétóng de wéifǎn /vi phạm hợp đồng
合同的终止/Hétóng de zhōngzhǐ /đình chỉ hợp đồng
货物清单/Huòwù qīngdān /tờ khai hàng hóa,danh sách hàng hóa
舱单/Cāng dān/bảng kê khai hàng hóa
集装箱货运/Jízhuāngxiāng huòyùn/vận chuyển hàng hóa bằng container
工厂交货/Gōngchǎng jiāo huò /giao hàng tại xưởng
船上交货/Chuánshàng jiāo huò /giao hàng trên tàu
仓库交货/Cāngkù jiāo huò /giao hàng tại kho
边境交货/Biānjìng jiāo huò /giao tai biên giới
近期交货/Jìnqí jiāo huò /giao hàng vào thời gian gần ;giao hạn gần
远期交货/Yuǎn qí jiāo huò /giao hàng về sau ;giao sau
定期交货/Dìngqí jiāo huò /giao hàng định kỳ
交货时间/Jiāo huò shíjiān /thời gian giao hàng
交货地点/Jiāo huò dìdiǎn/địa điểm giao hàng
交货方式/Jiāo huò fāngshì /phương thức giao hàng
货物运费/Huòwù yùnfèi /phí vận chuyển hàng hóa
货物保管费/Huòwù bǎoguǎn fèi /phí bảo quản hàng hóa
提货单/Tí huò dān /phiếu lĩnh hàng.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây