MẸO NHỚ 60 TỪ/NGÀY TRONG TIẾNG ANH

Thứ năm - 14/11/2019 08:40

⚡️MẸO NHỚ 60 TỪ/NGÀY HỌC MỘT LẦN MÃI KHÔNG QUÊN⚡️

?Tìm hiểu ngay tại hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: https://daotaochungchi.vn/

⚡️ IT skills /aɪ tiː skɪlz/ các kỹ năng công nghệ thông tin
⚡️ computer skills /kəmˈpjuːtə skɪlz/ các kỹ năng máy tính
⚡️ interpersonal skills /ˌɪntəˈpɜːsən(ə)l skɪlz/ kỹ năng liên nhân
⚡️ analytics /ˌænəˈlɪtɪks/ kỹ năng phân tích
⚡️ spreadsheets /ˈsprɛdʃiːts/ chương trình bảng tính
⚡️ collaboration tools /kəˌlæbəˈreɪʃən tuːlz/ công cụ cộng tác
⚡️ accounting software /əˈkaʊntɪŋ ˈsɒftweə/ phần mềm kế toán
⚡️ social media /ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/ mạng xã hội
⚡️ data visualization /ˈdeɪtə ˌvɪzjʊəlaɪˈzeɪʃən/ mô hình hóa dữ liệu
⚡️ graphic design /ˈgræfɪk dɪˈzaɪn/ thiết kế đồ họa
⚡️ email /ˈiːmeɪl/ thư điện tử
⚡️ database administration /ˈdeɪtəˌbeɪs ədˌmɪnɪsˈtreɪʃ(ə)n/ quản trị dữ liệu
⚡️ sale and service skills /seɪl ænd ˈsɜːvɪs skɪlz/ kỹ năng bán hàng và dịch vụ
⚡️ customer service /ˈkʌstəmə ˈsɜːvɪs/ dịch vụ khách hàng
⚡️ relationship management /rɪˈleɪʃənʃɪp ˈmænɪʤmənt/ quản lý quan hệ khách hàng
⚡️ negotiation /nɪˌgəʊʃɪˈeɪʃən/ kỹ năng đàm phán
⚡️ sales closing /seɪlz ˈkləʊzɪŋ/ kỹ năng chốt bán hàng
⚡️ networking /ˈnɛtwɜːkɪŋ/ xây dựng mối quan hệ
⚡️ complaint resolution /kəmˈpleɪnt ˌrɛzəˈluːʃən/ giải quyết khiếu nại
⚡️ lead generation /liːd ˌʤɛnəˈreɪʃən/ tạo khách hàng tiềm năng
⚡️ influencing /ˈɪnflʊənsɪŋ/ kỹ năng gây ảnh hưởng
⚡️ marketing skills /ˈmɑːkɪtɪŋ skɪlz/ các kỹ năng tiếp thị
⚡️ marketing research /ˈmɑːkɪtɪŋ rɪˈsɜːʧ/ nghiên cứu thị trường
⚡️ search engine optimisation /sɜːʧ ˈɛnʤɪn ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃ(ə)n/ tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
⚡️ advertising /ˈædvətaɪzɪŋ/ quảng cáo
⚡️ content creation /ˈkɒntɛnt kri(ː)ˈeɪʃən/ sáng tạo nội dung
⚡️ leadership /ˈliːdəʃɪp/ kỹ năng lãnh đạo
⚡️ risk management /rɪsk ˈmænɪʤmənt/ quản lý rủi ro
⚡️ communication skills /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən skɪlz/ kỹ năng giao tiếp
⚡️ teamwork skills /ˈtiːmwɜːk skɪlz/ kỹ năng làm việc nhóm
⚡️ decision making /dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ/ kỹ năng đưa ra quyết định
⚡️ problem solving /ˈprɒbləm ˈsɒlvɪŋ/ kỹ năng giải quyết vấn đề
⚡️ adaptability /ədaptəˈbɪləti/ kỹ năng thích nghi
⚡️ creativity /ˌkriːeɪˈtɪvɪti/ sáng tạo
⚡️ time management /taɪm ˈmænɪʤmənt/ quản lý thời gian
⚡️ emotional intelligence skills /ɪˈməʊʃənl ɪnˈtɛlɪʤəns/ trí tuệ cảm xúc
⚡️ conflict management /ˈkɒnflɪkt ˈmænɪʤmənt/ quán lý mâu thuẫn
⚡️ stress management /strɛs ˈmænɪʤmənt/ kiểm soát căng thẳng
⚡️ critical thinking /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/ tư duy phản biện
⚡️ multitasking /ˌmʌltɪˈtɑːskɪŋ/ đa nhiệm
⚡️ hard skills /hɑːd skɪlz/ các kỹ năng cứng
⚡️ accounting /əˈkaʊntɪŋ kế toán
⚡️ administrative /ədˈmɪnɪstrətɪv/ quản trị
⚡️ engineering /ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ/ kĩ thuật
⚡️ banking /ˈbæŋkɪŋ/ ngân hàng
⚡️ construction /kənˈstrʌkʃən/ xây dựng
⚡️ languages /ˈlæŋgwɪʤɪz/ ngôn ngữ
⚡️ legal /ˈliːgəl/ thuộc pháp luật
⚡️ math /mæθ/ toán học
⚡️ automotive /ˌɔːtəˈməʊtɪv/ tự động
⚡️ mechanical /mɪˈkænɪkəl/ cơ khí
⚡️ technology /tɛkˈnɒləʤi/ công nghệ
⚡️ translation /trænsˈleɪʃən/ dịch thuật
⚡️ Observation /ˈsaɪəns/ khoa học
⚡️ teaching /ˈtiːʧɪŋ/ giảng dạy
⚡️ programming /ˈprəʊgræmɪŋ/ lập trình
⚡️ medical /ˈmɛdɪkəl/ y khoa
⚡️ nursing /ˈnɜːsɪŋ/ điều dưỡng
⚡️ manufacturing /ˌmænjʊˈfækʧərɪŋ/ chế tạo
⚡️ pharmaceutical /ˌfɑːməˈsjuːtɪkəl/ dược phẩm
⚡️ first aid /fɜːst eɪd/ sơ cứu
⚡️ bookkeeping /ˈbʊkˌkiːpɪŋ/ sổ sách kế toán
⚡️ financial analysis /faɪˈnæns skɪlz/ các kỹ năng tài chính
⚡️ financial reporting /faɪˈnænʃəl rɪˈpɔːtɪŋ/ báo cáo tài chính
⚡️ classifying /ˈklæsɪfaɪɪŋ/ phân loại
⚡️ measuring /ˈmɛʒərɪŋ/ đo lường
⚡️ inferring /ɪnˈfɜːrɪŋ/ suy luận
⚡️ predicting /prɪˈdɪktɪŋ/ dự đoán

? Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học ngay hôm nay thôi:https://daotaochungchi.vn/…! ❤ Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé!

  •  

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây