La santé (Sức khỏe) trong Tiếng Pháp

Thứ sáu - 20/12/2019 14:42
La santé (Sức khỏe) trong Tiếng Pháp

La santé (Sức khỏe)

Être en forme: Khỏe khoắn
La forme: Hình dáng
Être en bonne santé: Sức khỏe tốt
Avoir bonne mine: Nhìn vẻ mặt tốt
La santé mentale: Sức khỏe tinh thần
Prévenir/ Éviter: Phòng ngừa/ tránh
La médecine préventive: Y tế dự phòng
La force: Sức lực
La vigueur: Sức mạnh
Le bien-être: Hạnh phúc, thoải mái

• Để diễn tả việc đau ốm, chúng ta dùng cụm “avoir mal à” (bị đau ở đâu)
Vd: J’ai mal au bras (tôi bị đau cánh tay)

Nguồn tin: st

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây