Ce, cela, ça (cái này, điều này,...) Trong Tiếng Pháp

Thứ ba - 07/01/2020 09:16
Ce, cela, ça (cái này, điều này,...) Trong Tiếng Pháp

Ce, cela, ça (cái này, điều này,...)

Khi ce, cela và ça được dùng làm đại từ trung tính thì chúng thường chỉ các sự kiện, các hoạt động, các trạng thái hoặc chỉ người, vật tổng quát, ví dụ:

- L’ élection d’un nouveau président aura lieu en mars. Ce sera l’occasion pour le pays de s’exprimer.
(Cuộc bầu cử tổng thống mới diễn ra vào tháng ba. Cuộc bầu cử ấy sẽ là dịp để nhân dân bày tỏ ý kiến).

- L’extérieur, ce n’est rien. Il faudrait voir l’intérieur.
(Ở bên ngoài chẳng có gì. Nên xem ở bên trong).

✍? Lưu ý:

• “Il” thường không được dùng để chỉ sự kiện, hành động, trạng thái, các loại tổng quát. Trong khi “ce, cela hay ça” làm được điều đó.

Ex: Partez à l’étranger. Cela vous fera du bien.
(Đi du lịch nước ngoài. Điều đó sẽ làm cho bạn hạnh phúc).

• Cela thường được dùng trong văn viết hoặc để nhấn mạnh chủ ngữ; còn ça được dùng trong văn nói và không nhấn mạnh đến chủ ngữ.
 

Nguồn tin: st

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây