CÂU GIAO TIẾP CHUẨN MỰC - TỰ TIN ĐỐI ĐÁP VỚI TÂY

Thứ ba - 03/12/2019 13:57
CÂU GIAO TIẾP CHUẨN MỰC - TỰ TIN ĐỐI ĐÁP VỚI TÂY

?Tìm hiểu ngay tại hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu:
-------------------------------------------
1. Hello, it's so nice to meet you!
Xin chào, rất vui được gặp bạn!
2. Good morning. Nice to meet you!
Xin chào, rất vui được gặp bạn!
3. Excuse me, can I ask you a favor?
Xin lỗi, tôi có thể nhờ bạn một chút được không?
4. Good morning, would you mind helping me practice English a little bit?
Xin chào, bạn có thể giúp tôi tập luyện tiếng Anh một chút được không?
5. What is your name?
Tên bạn là gì?
6. Where are you from?
Bạn đến từ đâu?
7. Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
8. What do you do for a living?
Bạn làm nghề gì vậy?
9. Do you have any hobbies?
Bạn có sở thích gì không?
10. What are your hobbies?
Sở thích của bạn là gì?
11. What do you like doing in your spare time?
Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh rỗi.
12. How do you feel about the weather in Vietnam?
Bạn thấy thời tiết ở Việt Nam thế nào?
13. What is it like in your country?
Thời tiết ở bên nước bạn thế nào?
14. What is the season in your country now?
Bây giờ ở bên nước bạn đang là mùa gì?
15. What do you like most about Vietnam?
Bạn thích nhất điều gì ở Việt Nam?
16. What is your favorite season?
Mùa bạn thích nhất là mùa nào?
17. How long have you been in Vietnam?
Bạn đã đến Việt Nam bao lâu rồi?
18. How many places have you visited in Vietnam?
Bạn đã đến thăm được những địa điểm nào rồi?
19. Have you ever been to Danang before?
Bạn đã từng đến Đà Nẵng bao giờ chưa?
20. How many countries have you been?
Bạn đã đi bao nhiêu nước rồi?
21. Are you on your holiday or business?
Bạn đang đi nghỉ hay là đi công tác vậy?
22. Do you travel alone or with your friends?
Bạn đi một mình hay đi cùng với bạn?
23. Have you tried Vietnamese food?
Bạn đã thử đồ ăn Việt Nam chưa?
24. What do you think about Vietnamese cuisine?
Bạn thấy ẩm thực ở Việt Nam thế nào?
25. What is your favorite dish?
Món ăn ưa thích của bạn là gì?
26. Have you ever tried Bun cha before?
Bạn đã ăn bún chả bao giờ chưa?
27. Would you like to try Mam tom while you're here?
Bạn có muốn thử mắm tôm ở đây không?
28. What do you think about Vietnamese people?
Bạn thấy người Việt Nam thế nào?
29. What about traffic here?
Thế còn giao thông thì sao?
30. Do you like travelling?
Bạn có thích đi du lịch không?
31. Do you like listening to music?
Bạn có thích nghe nhạc không?
32. What kind of music do you often listen to?
Bạn thường nghe thể loại nhạc gì?
33. What is your go-to song?
Bài hát yêu thích của bạn là bài nào?
34. Who is your favorite singer or band?
Ca sỹ hay ban nhạc yêu thích của bạn là ai?
35. Do you work-out?
Bạn có tập thể dục không?
36. Do you like sports?
Bạn có thích thể thao không?
37. What is your favourite sport?
Môn thể thao yêu thích của bạn là môn gì?
38. What is your favorite football team?
Đội bóng yêu thích của bạn là đội nào?
39. It’s very nice to talk to you!
Thật vui được nói chuyện với bạn.
40. Thank you so much!
Cảm ơn bạn rất nhiều.
41. Have a lovely day!
Chúc bạn có một ngày vui vẻ.
42. Bye bye
Tạm biệt.
43. I am very happy to meet you
Rất vui vì được gặp bạn.
44. Thank you for helping me practice English
Cảm ơn bạn đã giúp tôi luyện tập tiếng Anh.
45. Good luck!
Chúc bạn may mắn.
46. Take care!
Bảo trọng nhé.
47. Thank you for your help.
Cảm ơn bạn.
48. Enjoy your time in Hanoi.
Tận hưởng thời gian ở Hà Nội của bạn nhé.

9 BƯỚC TỰ GIỚI THIỆU BẢN THÂN BẰNG TIẾNG ANH CHẤT NGÂY NGẤT
Bước 1: Cách mở đầu để làm quen
- Hello, My name is Richard Walker.
- Hi, They call me Richard.
- Hey, I am Richard.
- Hey! I am Richard.
- Can/May I introduce myself? - My name is Linh Nguyen
- Allow me to introduce myself. I’m Luong
- Let me introduce myself, by the way

Bước 2: giới thiệu về họ và tên
- My first name is Giang, which means “river” (Tên tôi là Giang, còn có nghĩa là “sông”)
- Please call me Linh. (Cứ gọi tôi là Linh)
- Everyone calls me Linh. (Mọi người vẫn gọi tôi là Linh)
- You may call me Jane (Anh có thể gọi tôi là Jane)

Bước 3: Cách nói về tuổi
- I am 23 (Tôi 23 tuổi)
- I am 12 years old (tôi 12 tuổi)
- I am over 18 (tôi trên 18 tuổi)
- I am almost 20 (Tôi sắp 20)
- I am nearly 30 (tôi gần 30)

Bước 4: Giới thiệu về nơi ở quê quán
- I am from Vietnam = I come from Vietnam (Tôi đến từ Việt Nam)
- I hail from Massachusetts (Tôi đến từ Massachusetts)
- I was born in Hanoi (tôi sinh ra ở Hà Nội)
- I have lived in San Franciso for ten years (Tôi đã sống ở San Franciso được 10 năm)

Bước 5: Giới thiệu về học vấn, nghề nghiệp
- I’m in 7th grade (Tôi đang học lớp 7)
- I’m in 7B class (Tôi đang học lớp 7B)
- I earn my living as a hairdresser (Tôi kiếm sống bằng nghề làm tóc)

Bước 6: Giới thiệu về sở thích đam mê
- I’m very interested in learning English (Tôi rất thích thú khi học tiếng Anh)
- I have a passion for traveling and exploring (Tôi có đam mê du lịch và khám phá)
- My hobbies are reading and writing. (Sở thích của tôi là đọc và viết)
- I like reading books. (Tôi thích đọc sách)
- I enjoy taking pictures. (Tôi thích chụp ảnh)
- I’m very interested in learning history. (Tôi rất thích thú tìm hiểu lịch sử)

Bước 7: Giới thiệu về gia đình
- There are four of us in my family (Có 4 người trong gia đình tôi.)
- I don’t have any siblings. I would have liked a sister. (Tôi không có anh chị em. Tôi rất thích nếu có chị/em gái.)
- My grandparents are still alive (Ông bà tôi vẫn còn sống.)
- I am the only child (Tôi là con một)

Bước 8: Giới thiệu về tình trạng hôn nhân
- I’m not seeing/dating anyone (Tôi đang không gặp gỡ/ hẹn hò với bất kì ai.)
- I’m in a relationship (Tôi đang hẹn hò.)

Bước 9: Kết thúc cuộc nói chuyện
- Nice/glad/pleased to meet you (Vui/hân hạn được gặp anh)
- Very nice to meet you (Rất vui được gặp anh)
- Good to meet you (Rất vui được gặp bạn)
- It was pleasure to meet you (Hân hạnh được gặp anh)
- Well, it was nice meeting you. I really had a great time (Thật vui khi được gặp anh. Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời)

Bước 10: Cách đề nghị giữ liên lạc
- Can I get/have your number? This way we can keep in touch. (Tôi lấy số điện thoại của anh được không? Để ta có thể giữ liên lạc với nhau)
- What is your number? I’d love to see you again… (Số của bạn là gì? Mình rất muốn gặp lại bạn…)
- Should I add you on Facebook? (Tớ thêm bạn với cậu trên Facebook nhé?)

 

Nguồn tin: sưu tầm.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây