CÁC TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG RÂT RẤT THƯỜNG DÙNG TRONG GIA ĐÌNH

Thứ tư - 08/01/2020 14:32
CÁC TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG RÂT RẤT THƯỜNG DÙNG TRONG GIA ĐÌNH

洗衣粉(xǐyīfěn) Bột giặt

?洗衣皂(xǐyīzào) Xà phòng giặt
?洗衣液(xǐyīyè) Nước giặt
?衣物柔软剂(yīwùróuruǎnjì) Nước xả
?洗手液(xǐshǒuyè) Nước rửa tay
?香皂(xiāngzào) Xà phòng thơm
?护发素(hùfāsù) Dầu xả
?洗发水(xǐfāshuǐ) Dầu gội đầu
?沐浴液(mùyùyè) Sữa tắm
?花露水(huālùshuǐ) Nước hoa hồng
?牙膏(yágāo) Kem đánh răng
?漱口水(shùkǒushuǐ) Nước súc miệng
?口腔清新剂(kǒuqiāngqīngxīnjì) Thuốc xịt thơm miệng
?空气芳香剂(kōngqìfāngxiāngjì) Nước hoa xịt phòng
?垃圾斗Lèsè dòu Bản hốt
?拖把(tuōbǎ) cây lau nhà
?垃圾袋(lājīdài) Túi đựng rác
?除尘掸(chúchéndǎn) Phất bụi
?扫把(sàobǎ) Chổi quét
?洗衣刷(xǐyīshuā) Bàn chải giặt
?锅刷(guōshuā) Giẻ nồi
?拖布桶(tuōbùtǒng) Thùng vắt
?马桶刷(mǎtǒngshuā) Cọ nhà vệ sinh
?钢丝球(gāngsīqiú) Búi ghẻ sắt
?一次性手套(yícìxìngshǒutào) Găng tay dùng một lần
?袖套(xiùtào) Bao tay áo
?围裙(wéiqún) Tạp dề
?百洁布(bǎijiébù)、洗碗巾(xǐwǎnjīn) Khăn lau bát, khăn lau các loại
?晾晒架(liàngshàijià) Giá phơi
?挂钩(guàgōu) Móc phơi
?塑料衣架(sùliàoyījià) Móc áo nhựa
?植绒衣架(zhíróngyījià) Móc áo nhung ép
?金属衣架(jīnshǔyījià) Móc áo kim loại
☘剃须刀(tìxūdāo)、除毛器(chúmáoqì) Máy cạo râu, dao cạo râu
☘浴帽(yùmào) Mũ tắm
☘浴帘(yùlián) Màn phòng tắm
☘沐浴球(mùyùqiú) Bông tắm
☘耳勺(ěrsháo) Lấy giáy tai
☘牙刷(yáshuā) Bàn chải đánh răng
☘牙签(yáqiān)、牙线(yáxiàn) Tăm xỉa răng, dây xỉa răng
☘牙刷架(yáshuājià) Giá đựng bàn chải
☘磨脚石(mójiǎoshí) Đá matxa chân
☘肥皂盒(féizàohé) Hộp đựng xà phòng
☘手纸架(shǒuzhǐjià) Giá treo giấy vệ sinh
☘毛巾架(máojīnjià)、杆(gǎn)、环(huán) ☘Vòng, thanh, giá treo khăn
?餐巾纸(cānjīnzhǐ) Giấy ăn
?手帕纸(shǒupàzhǐ) Giấy lau tay
?面纸(miànzhǐ) Khăn giấy
?湿巾(shījīn) Giấy ướt
?抽纸(chōuzhǐ) Khăn giấy rút
?卷筒纸(juǎntǒngzhǐ) Giấy cuộn
?卫生巾(wèishēngjīn) Giấy vệ sinH

?các đồ dành cho bé


?尿(niào)片(piàn)、尿垫(niàodiàn) Tã lót
?婴幼儿床上用品(yīngyòuérchuángshàngyòngpǐn) Đồ nôi em bé
?婴幼儿卫浴清洁(yīngyòuérwèiyùqīngjié) Sữa tắm cho trẻ sơ sinh
?婴儿床(yīngérchuáng) Nôi
?围嘴围兜(wéizuǐwéidōu) Yếm sơ sinh
?奶嘴(nǎizuǐ) Núm vú cao su
?奶瓶(nǎipíng) Bình sữa
?婴儿抱带(yīngérbàodài) Địu em bé
?奶粉(nǎifěn) Sữa bột
?纸尿裤(zhǐniàokù) Quần bỉm
?婴儿睡袋(yīngérshuìdài) Túi ngủ cho bé

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây