CÁC TIỀN TỐ SIÊU CĂN BẢN TRONG TIẾNG ANH (P1)

Thứ hai - 09/12/2019 08:37
CÁC TIỀN TỐ SIÊU CĂN BẢN TRONG TIẾNG ANH (P1)

 

?Tìm hiểu ngay tại Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: 

? NON- (không)
? nonstop (adj) /ˈnɒnstɒp/ khôn ngừng nghỉ
? nonprofit (adj) /nɒnˈprɒfɪt/ phi lợi nhuận
? nonsense (adj) /ˈnɒnsəns/ vô lý
? nonexistent (adj) /ˌnɑnəɡˈzɪstənt/ không tồn tại
? ANTI- (chống lại)
? antibody (n) /ˈæntɪˌbɒdi/ kháng thể
? antivirus (adj) /ˈæntɪˌvaɪrəs/ chống virus
? antisocial (adj) /ˌæntɪˈsəʊʃ(ə)l/ ngại giao tiếp
? antibiotic (n) /ˌæntɪbaɪˈɒtɪk/ kháng sinh
? INTER- (giữa nhiều đối tượng)
? interact (v) /ˌɪntərˈækt/ tương tác
? interlock (v) /ɪntəˈlɒk/ khóa vào nhau
? interchange (v) /ˌɪntəˈʧeɪnʤ/ thay đổi cho nhau
? international (adj) /ˌɪntəˈnæʃənl/ quốc tế
? TRANS- (thay đổi/ băng qua)
? transform (v) /trænsˈfɔːm/ biến đổi
? transplant (v) /trænsˈplɑːnt/ cấy ghép
? transaction (n) /trænˈzækʃən/ giao dịch
? transnational (adj) /trænzˈnæʃənəl/ xuyên quốc gia
? CO- (cùng nhau)
? co-star (n) /ˈkəʊstɑː/ bạn diễn
? coexist (v) /ˌkəʊɪgˈzɪst/ chung sống
? co-author (n) /kəʊ-ˈɔːθə/ đồng tác giả
? cooperate (v) /kəʊˈɒpəˌreɪt/ hợp tác
? BI- (hai)
? bipolar (adj) /ˌbaɪˈpəʊlə/ lưỡng cực
? bisexual (adj) /ˌbaɪˈsɛksjʊəl/ lưỡng tính, song tính
? biannual (adj) /baɪˈænjʊəl/ 2 lần/ năm
? bilingual (adj) /baɪˈlɪŋgwəl/ song ngữ
? DE- (giảm/ phá hủy)
? degrade (v) /dɪˈgreɪd/ giảm giá trị
? deforest (v) /dɪˈfɒrɪst/ phá rừng
? dethrone (v) /dɪˈθrəʊn/ phế truất
? decompose (v) /ˌdiːkəmˈpəʊz/ phân hủy
? MAL- (sai/ khác thường)
? malformed (adj) /mælˈfɔːmd/ bị dị tật
? malpractice (n) /ˌmælˈpræktɪs/ việc làm sai trái
? malfunction (n) /mælˈfʌŋkʃən/ trục trặc
? malnourished (adj) /malˈnʌrɪʃt/ suy dinh dưỡng
? UNI- (một/ thống nhất)
? uniform (n) /ˈjuːnɪfɔːm/ đồng phục
? unicycle (n) /ˈjuːnɪsʌɪk(ə)l/ xe đạp một bánh
? unilateral (adj) /ˌjuːnɪˈlætərəl/ đơn phương
? unicellular (adj) /ˌjuːnɪˈsɛljʊlə/ đơn bào
? MULTI- (nhiều)
? multitask (v) /ˌmʌltɪˈtɑːsk/ làm nhiều việc
? multimedia (adj) /ˌmʌltɪˈmiːdɪə/ đa phương tiện
? multicultural (adj) /ˌmʌltɪˈkʌlʧərəl/ đa văn hóa
? multinational (adj) /ˌmʌltɪˈnæʃənl/ đa quốc gia
? SEMI- (một nửa)
? semifinal (n) /ˌsɛmɪˈfaɪnl/ bán kết
? semiautomatic (adj) /ˌsɛmɪˌɔːtəˈmætɪk/ bán tự động
? semicircle (n) /ˈsɛmɪˌsɜːkl/ bán dẫn
? MICRO- (siêu nhỏ)
? microscope (n) /ˈmaɪkrəskəʊp/ kính hiển vi
? microorganism (n) /ˌmaɪkrəʊˈɔːgənɪzm/ vi sinh vật
? microchip (n) /ˈmaɪkrəʊˌʧɪp/ vi mạch

 

Nguồn tin: sưu tầm.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây