99 CÂU GIAO TIẾP CỰC NGẮN BẠN NHẤT ĐỊNH PHẢI BIẾT (P1)

Thứ tư - 18/12/2019 11:00
99 CÂU GIAO TIẾP CỰC NGẮN BẠN NHẤT ĐỊNH PHẢI BIẾT (P1)
?Tìm hiểu ngay tại  Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: 

✔️ Ok. /ˈəʊˈkeɪ./ Được rồi.
✔️ Look! /lʊk!/ Nhìn kìa!
✔️ Great! /greɪt!/ Tuyệt quá!
✔️ Come on! /kʌm ɒn!/ Thôi nào!
✔️ Me too. /miː tuː./ Tôi cũng vậy.
✔️ Not bad. /nɒt bæd./ Cũng không tệ.
✔️ Just kidding! /ʤʌst ˈkɪdɪŋ!/ Đùa thôi mà!
✔️ That's funny. /ðæts ˈfʌni./ Thật buồn cười.
✔️ That's life. /ðæts laɪf./ Cuộc sống mà.
✔️ Come in! /kʌm ɪn!/ Mời vào!
✔️ Damn it! /dæm ɪt!/ Khốn nạn thật!
✔️ Let's go! /lɛts gəʊ!/ Đi nào!
✔️ Hurry up! /ˈhʌri ʌp!/ Nhanh lên!
✔️ Shut up! /ʃʌt ʌp!/ Im đi!
✔️ Stop it! /stɒp ɪt!/ Ngừng lại đi!
✔️ Don't worry. /dəʊnt ˈwʌri./ Đừng lo lắng.
✔️ Really? /ˈrɪəli?/ Thật à?
✔️ Are you sure? /ɑː juː ʃʊə?/ Bạn có chắc không?
✔️ Why? /waɪ?/ Tại sao vậy?
✔️ Why not? /waɪ nɒt?/ Tại sao không?
✔️ Congratulations! /kənˌgrætjʊˈleɪʃənz!/ Chúc mừng!
✔️ Well done! /wɛl dʌn!/ Làm tốt lắm!
✔️ Good luck! /gʊd lʌk!/ Chúc may mắn!
✔️ Never mind! /ˈnɛvə maɪnd!/ Không sao đâu.
✔️ What a pity! /wɒt ə ˈpɪti!/ Tiếc quá!
✔️ Of course. /ɒv kɔːs./ Tất nhiên rồi.
✔️ Of course not. /ɒv kɔːs nɒt./ Tất nhiên là không rồi.
✔️ That's fine. /ðæts faɪn./ Vậy là được rồi.
✔️ That's right. /ðæts raɪt./ Đúng rồi.
✔️ Sure. /ʃʊə./ Chắc chắn rồi.
✔️ Absolutely. /ˈæbsəluːtli./ Nhất định rồi.
✔️ That's enough. /ðæts ɪˈnʌf./ Vậy là đủ rồi.
✔️ As soon as possible. /æz suːn æz ˈpɒsəbl./ Sớm nhất có thể.
✔️ It doesn't matter. /ɪt dʌznt ˈmætə./ Không sao đâu.
✔️ It's not important. /ɪts nɒt ɪmˈpɔːtənt./ Không quan trọng đâu.
✔️ It's not worth it. /ɪts nɒt wɜːθ ɪt./ Không đáng đâu.
✔️ I'm in a hurry. /aɪm ɪn ə ˈhʌri./ Tôi đang vội.
✔️ I've got to go. /aɪv gɒt tuː gəʊ./ Tôi phải đi đây.
✔️ I'm going out. /aɪm ˈgəʊɪŋ aʊt./ Tôi đi ra ngoài chút.
✔️ Sleep well. /sliːp wɛl./ Ngủ ngon nhé.
✔️ Same to you. /seɪm tuː juː./ Bạn cũng vậy.
✔️ Thank you so much. /θæŋk juː səʊ mʌʧ./ Cảm ơn bạn rất nhiều.
✔️ I'm sorry. /aɪm ˈsɒri./ Tôi xin lỗi.
✔️ I'm really sorry. /aɪm ˈrɪəli ˈsɒri./ Tôi rất xin lỗi.
✔️ Sorry I'm late. /ˈsɒri aɪm leɪt./ Xin lỗi vì đến muộn.
✔️ Sorry for the delay. /ˈsɒri fɔː ðə dɪˈleɪ./ Xin lỗi vì sự trì hoãn.
✔️ Take a seat. /teɪk ə siːt./ Xin mời ngồi.
✔️ Hang on a second. /hæŋ ɒn ə ˈsɛkənd./ Chờ một chút nhé.
✔️ Just a minute. /ʤʌst ə ˈmɪnɪt./ Chờ chút nhé.
✔️ Take your time. /teɪk jɔː taɪm./ Cứ từ từ cũng được.
✔️ Please be quiet. /pliːz biː ˈkwaɪət./ Xin hãy giữ trật tự.
✔️ Listen up! /ˈlɪsn ʌp!/ Hãy chú ý lắng nghe.
✔️ Here. /hɪə./ Ở đây.
✔️ There. /ðeə./ Ở kia.
✔️ Everywhere. /ˈɛvrɪweə./ Ở khắp mọi nơi.
✔️ Nowhere. /ˈnəʊweə./ Không ở đâu cả.
✔️ Somewhere. /ˈsʌmweə./ Ở một nơi nào đó.
✔️ Where are you? /weər ɑː juː?/ Bạn đang ở đâu?
✔️ What's this? /wɒts ðɪs?/ Đây là cái gì vậy?
✔️ What's that? /wɒts ðæt?/ Kia là cái gì vậy?
✔️ What's the matter? /wɒts ðə ˈmætə?/ Có chuyện gì vậy?
✔️ Is everything Ok? /ɪz ˈɛvrɪθɪŋ ˈəʊˈkeɪ?/ Mọi chuyện đều ổn chứ?
✔️ What's going on? /wɒts ˈgəʊɪŋ ɒn?/ Chuyện gì đang xảy ra vậy?
✔️ What happened? /wɒt ˈhæpənd?/ Đã có chuyện gì xảy ra vậy?
✔️ What? /wɒt?/ Cái gì?
✔️ When? /wɛn?/ Khi nào?
✔️ Where? /weə?/ Ở đâu?
✔️ Who? /huː?/ Ai vậy?
✔️ How? /haʊ?/ Làm thế nào vậy?
✔️ Happy birthday! /ˈhæpi ˈbɜːθdeɪ!/ Chúc mừng sinh nhật!
✔️ Happy New Year! /ˈhæpi njuː jɪə!/ Chúc mừng năm mới!
✔️ Merry Christmas! /ˈmɛri ˈkrɪsməs!/ Giáng Sinh vui vẻ!

Nguồn: Tổng hợp.

Nguồn tin: st

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây