GIỚI TỪ THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH BẠN NHẤT ĐỊNH PHẢI BIẾT (P1)

Thứ sáu - 03/01/2020 10:46
GIỚI TỪ THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH BẠN NHẤT ĐỊNH PHẢI BIẾT (P1)

 

?Tìm hiểu ngay tại Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: 

? Common phrases with "in"
? in love
/ɪn lʌv/
đang yêu

? in fact
/ɪn fækt/
trên thực tế

? in need
/ɪn niːd/
cần thiết

? in time
/ɪn taɪm/
kịp thời

? in short
/ɪn ʃɔːt/
tóm lại

? in charge
/ɪn ʧɑːʤ/
phụ trách

? in debt
/ɪn dɛt/
trong cảnh nợ nần

? in a hurry
/ɪn ə ˈhʌri/
đang vội

? in trouble
/ɪn ˈtrʌbl/
gặp rắc rối

? in danger
/ɪn ˈdeɪnʤə/
gặp nguy hiểm

? in advance
/ɪn ədˈvɑːns/
từ trước

? in general
/ɪn ˈʤɛnərəl/
nói chung

? in particular
/ɪn pəˈtɪkjʊlə/
nói riêng

? in other words
/ɪn ˈʌðə wɜːdz/
nói cách khác

? in the end
/ɪn ði ɛnd/
cuối cùng, rốt cuộc

? Common phrases with "from"
? from afar
/frɒm əˈfɑː/
từ xa

? from now on
/frɒm naʊ ɒn/
từ giờ trở đi

? from memory
/frɒm ˈmɛməri/
trong trí nhớ

? from experience
/frɒm ɪksˈpɪərɪəns/
theo kinh nghiệm

? from time to time
/frɒm taɪm tuː taɪm/
thi thoảng

? from head to toe
/frɒm hɛd tuː təʊ/
từ đầu đến chân

? from bad to worse
/frɒm bæd tuː wɜːs/
ngày càng tồi tệ

? from the beginning
/frɒm ðə bɪˈgɪnɪŋ/
từ đầu

? from here to there
/frɒm hɪə tuː ðeə/
từ đây qua đó

? Common phrases with "out of"
? out of date
/aʊt ɒv deɪt/
lỗi thời

? out of reach
/aʊt ɒv riːʧ/
ngoài tầm với

? out of control
/aʊt ɒv kənˈtrəʊl/
ngoài tầm kiểm soát

? out of stock
/aʊt ɒv stɒk/
hết hàng

? out of work
/aʊt ɒv wɜːk/
thật nghiệp

? out of order
/aʊt ɒv ˈɔːdə/
bị hỏng

? out of one's mind
/aʊt ɒv wʌnz maɪnd/
mất trí

? out of the question
/aʊt ɒv ðə ˈkwɛsʧən/
bất khả thi

? Common phrases with "under"
? under pressure
/ˈʌndə ˈprɛʃə/
chịu áp lực

? under control
/ˈʌndə kənˈtrəʊl/
trong tầm kiểm soát

? under attack
/ˈʌndər əˈtæk/
bị tấn công

? under construction
/ˈʌndə kənˈstrʌkʃən/
đang được thi công

? under repair
/ˈʌndə rɪˈpeə/
đang được sửa chữa

? under suspicion
/ˈʌndə səsˈpɪʃən/
bị nghi ngờ

? under arrest
/ˈʌndər əˈrɛst/
bị bắt giữ

? under cook
/ˈʌndə kʊk/
chưa chín

? under- dress
/ˈʌndə- drɛs/
ăn mặc quá giản dị

 

Nguồn tin: sưu tầm.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây