30 TỪ LÓNG CỬA MIỆNG NÓI TIẾNG ANH NHƯ NGƯỜI MỸ

Thứ năm - 02/01/2020 08:48
30 TỪ LÓNG CỬA MIỆNG NÓI TIẾNG ANH NHƯ NGƯỜI MỸ

 

?Tìm hiểu ngay tại Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: 

1. bail out /beɪl aʊt/ nhảy ra
2. big gun /bɪg gʌn/ người có quyền lực
3. busted /ˈbʌstɪd/ bị tóm
4. feeling blue /ˈfiːlɪŋ bluː/ buồn
5. a buck /ə bʌk/ 1 đô-la
6. by the skin of one's teeth /baɪ ðə skɪn ɒv wʌnz tiːθ — ʤʌst ˈbeəli.// suýt
7. creep /kriːp/ kẻ lập dị
8. couch potato /kaʊʧ pəˈteɪtəʊ/ kẻ lười biếng
9. cram /kræm/ học nhồi để luyện thi
10. crash /kræʃ/ đột ngột ngủ quên
11. chill out /ʧɪl aʊt/ nghỉ ngơi, thư giãn
12. down to earth /daʊn tuː ɜːθ/ thực tế
13. drive sb up the wall /draɪv sb ʌp ðə wɔːl/ chọc tức
14. dump /dʌmp/ đá
15. flaky /ˈfleɪki/ không đáng tin cậy
16. go Dutch /gəʊ dʌʧ/ ai ăn nấy trả
17. geek /giːk/ mọt sách
18. give sb the cold shoulder /gɪv sb ðə kəʊld ˈʃəʊldə/ lạnh nhạt với ai đó
19. give a ring /gɪv ə rɪŋ/ gọi điện thoại
20. hyped /haɪpt/ rất hứng thú
21. hang out /hæŋ aʊt/ đi chơi với bạn bè
22. jack up /ʤæk ʌp/ tăng mạnh
23. jerk sb around /ʤɜːk sb əˈraʊnd/ làm mất thời gian
24. Lighten up! /ˈlaɪtn ʌp/ Hãy thoáng lên!
25. pass the buck /pɑːs ðə bʌk/ đẩy trách nhiệm cho người khác.
26. piece of cake /piːs ɒv keɪk/ dễ dàng
27. pig out /pɪg aʊt/ ăn quá nhiều
28. screw up /skruː ʌp/ làm rối việc
29. uptight /ʌpˈtaɪt/ căng thẳng
30. wheels /wiːlz/ xe hơi
31. wrap sth up /ræp sth ʌp/ hoàn thành
32. zonked /zɒŋkt/ mệt nhoài

Nguồn: Sưu tầm.

Nguồn tin: sưu tầm.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây