155 DANH TỪ SIÊU CĂN BẢN DÙNG CẢ ĐỜI (P1)

Thứ hai - 23/12/2019 08:16
155 DANH TỪ SIÊU CĂN BẢN DÙNG CẢ ĐỜI (P1)

?Tìm hiểu ngay tại Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: https://daotaochungchi.vn/

? airline /ˈeəlaɪn/ công ty hàng không
? aftermath /ˈɑːftəmæθ/ hậu quả
? aircraft /ˈeəkrɑːft/ tàu bay
? airport /ˈeəpɔːt/ sân bay
? aircrew /ˈɛːkruː/ phi hành đoàn
? armchair /ˈɑːmˈʧeə/ ghế bành
? armpit /ˈɑːmpɪt/ nách
? background /ˈbækgraʊnd/ nền, bối cảnh
? backside /ˌbækˈsaɪd/ cái mông
? bandwagon /ˈbændˌwægən/ ban nhạc diễu hành
? barman /ˈbɑːmən/ người phục vụ ở quán rượu
? baseball /ˈbeɪsbɔːl/ bóng chày
? basketball /ˈbɑːskɪtˌbɔːl/ bóng rổ
? bathroom /ˈbɑːθru(ː)m/ phòng tắm
? bedspread /ˈbɛdsprɛd/ khăn trải giường
? bedtime /ˈbɛdtaɪm/ giờ đi ngủ
? blacklist /ˈblæklɪst/ danh sách đen
? briefcase /ˈbriːfkeɪs/ cặp đựng tài liệu
? bullfight /ˈbʊlfaɪt/ trận đấu bò
? catfish /ˈkætˌfɪʃ/ cá trê
? chairman /ˈʧeəmən/ chủ tịch
? cheapskate /ˈtʃiːpskeɪt/ kẻ bần tiện
? chopsticks /ˈʧɒpstɪks/ đũa
? clothes line /kləʊðz laɪn/ dây phơi quần áo
? copyright /ˈkɒpɪraɪt/ bản quyền
? countdown /ˈkaʊntdaʊn/ sự đếm ngược
? countryside /ˈkʌntrɪˌsaɪd/ nông thôn
? courthouse /ˈkɔːtˈhaʊs/ tòa án
? cowboy /ˈkaʊbɔɪ/ cao bồi
? daybreak /ˈdeɪbreɪk/ lúc rạng đông
? daytime /ˈdeɪtaɪm/ ban ngày
? deadline /ˈdɛdlaɪn/ hạn chót
? deadlock /ˈdɛdlɒk/ sự đình trệ
? dishwasher /ˈdɪʃˌwɒʃə/ máy rửa bát
? doorbell /ˈdɔːbɛl/ chuông cửa
? downpour /ˈdaʊnpɔː/ mưa rào
? drawback /ˈdrɔːbæk/ mặt hạn chế
? dressmaker /ˈdrɛsˌmeɪkə/ thợ may
? drugstore /ˈdrʌgstɔː/ tiệm thuốc
? drumstick /ˈdrʌmstɪk/ dùi trống
? eardrum /ˈɪədrʌm/ màng nhĩ
? earphone /ˈɪəfəʊn/ tai nghe
? earring /ˈɪəˌrɪŋ/ hoa tai
? earthworm /ˈɜːθwɜːm/ giun đất
? egghead /ˈɛghɛd/ người thông minh
? eyelid /ˈaɪlɪd/ mí mắt
? eyewitness /ˈaɪˈwɪtnɪs/ nhân chứng
? childhood /ˈʧaɪldhʊd/ thời thơ ấu
? fatherhood /ˈfɑːðəhʊd/ cương vị làm cha
? feedback /ˈfiːdbæk/ phản hồi
? fingernail /ˈfɪŋgəneɪl/ móng tay
? fingerprint /ˈfɪŋgəprɪnt/ dấu vân tay
? firearm /ˈfaɪərɑːm/ súng cầm tay các loại
? firefly /ˈfaɪəflaɪ/ đom đóm
? firewood /ˈfaɪəwʊd/ củi
? fishbowl /ˈfɪʃbəʊl/ bình nuôi cá
? floodlight /ˈflʌdlaɪt/ đèn pha
? footprint /ˈfʊtprɪnt/ dấu chân
? fruitcake /ˈfruːtkeɪk/ bánh trái cây khô
? ghostwriter /ˈgəʊstˌraɪtə/ người viết thuê
? godfather /ˈgɒdˌfɑːðə/ cha đỡ đầu
? goldfish /ˈgəʊldfɪʃ/ cá vàng
? greenhouse /ˈgriːnhaʊs/ nhà kính
? guidebook /ˈgaɪdbʊk/ sách hướng dẫn
? guideline /ˈgaɪdlaɪn/ nguyên tắc
? gunpowder /ˈgʌnˌpaʊdə/ thuốc súng
? hairdresser /ˈheəˌdrɛsə/ thợ cắt tóc
? handbag /ˈhændbæg/ túi xách
? handshake /ˈhændʃeɪk/ cái bắt tay
? handwriting /ˈhændˌraɪtɪŋ/ chữ viết tay
? headquarters /ˈhɛdˈkwɔːtəz/ trụ sở
? heartbeat /ˈhɑːtbiːt/ nhịp tim
? highway /ˈhaɪweɪ/ đường cao tốc
? homework /ˈhəʊmˌwɜːk/ bài tập về nhà
? honeymoon /ˈhʌnɪmuːn/ tuần trăng mật
? horsepower /ˈhɔːsˌpaʊə/ mã lực
? housework /ˈhaʊswɜːk/ công việc nhà
? jellyfish /ˈʤɛlɪfɪʃ/ con sứa
? jigsaw /ˈʤɪgˌsɔː/ máy cưa
? keyboard /ˈkiːbɔːd/ bàn phím
? leftovers /ˈlɛftˈəʊvəz/ thức ăn thừa
? lighthouse /ˈlaɪthaʊs/ hải đăng
? lipstick /ˈlɪpstɪk/ son môi
? mailbox /ˈmeɪlbɒks/ hòm thư
? mastermind /ˈmɑːstəmaɪnd/ bậc thầy

Nguồn tin: st

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây