Từ vựng liên quan đến Thuế và Hải quan !


越南语海关和税收专业词汇
海关 Hải quan
1. 海关总署 Tổng cục hải quan
2. 海关人员 Nhân viên hải quan
3. 海关检查 Kiểm tra hải quan
4. 海关报关 Khai báo hải quan
5. 海关登记 Đăng ký hải quan
6. 海关放行 Giấy phép thông quan
7. 海关结关 Giấy phép hải quan
8. 海关验关 Kiểm tra hải quan
9. 海关税则 Quy định thuế hải quan
10. 海关通行证 Giấy thông hành hải quan
11. 海关证明书 Giấy chứng nhận hải quan
12. 海关申报表 Tờ khai hải quan
13. 边防检查站 Trạm kiểm tra biên phòng
14. 出入境管理 Quản lý xuất nhập cảnh
15. 入境手续 Thủ tục nhập cảnh
16. 入境签证 Visa (thị thực) nhập cảnh
17. 再入境签证 Visa tái nhập cảnh
18. 过境签证 Visa quá cảnh
19. 出境签证 Visa xuất cảnh
20. 登记签证 Visa đã đăng ký
21. 访问签证 Visa khách đến thăm
22. 签证延期 Kéo dài thời hạn visa
23. 护照 Hộ chiếu
24. 外交护照 Hộ chiếu ngoại giao
25. 官员护照 Hộ chiếu công chức
26. 公事护照 Hộ chiếu công vụ
27. 外币申报表 Tờ khai (báo) ngoại tệ
28. 行李申报表 Tờ khai hành lý
29. 健康证书 Giấy chứng nhận sức khỏe
30. 艾滋病,梅毒检测报告单 Giấy xét nghiệm bệnh giang mai và aids
31. 采血日期 Ngày lấy máu
32. 检验方法 Phương pháp xét nghiệm
33. 结果 Kết quả
34. 国籍 Quốc tịch
35. 检验标本 Tiêu bản kiểm nghiệm
36. 检验人 Người kiểm nghiệm
37. 兹证明 Xác nhận…
38. 初种完成 Hoàn thành tiêm chủng sơ bộ
39. 复种 Tiêm chủng lại
40. 证书有效期 Thời gian có hiệu lực của giấy xác nhận
41. 免验证 Giấy chứng nhận được miễn xét nghiệm
42. 入境旅客物品申报表 Tờ khai vật dụng mang theo của người nhập cảnh
关税 Thuế quan
1. 税 Thuế
2. 税务局 Cục thuế
3. 税务机关 Cơ quan thuế vụ
4. 关税与消费税局 Cục thuế quan và thuế hàng tiêu dùng
5. 税务员 Nhân viên thuế vụ
6. 税法 Luật thuế
7. 税款 Khoản thuế, số thuế
8. 税率 Thuế suất
9. 税目 Biểu thuế
10. 税收政策 Chính sách thuế
11. 税收漏洞 Thất thoát trong thu thuế
12. 税收 Thuế
13. 税则 Quy định thuế
14. 税则 Mức thuế
15. 税后所得 Thu nhập sau (khi đóng) thuế
16. 检查人员 Nhân viên kiểm tra
17. 估税 Tính thuế (ấn định thuế)
18. 估税员 Nhân viên tính thuế
19. 收税卡 Thẻ thu thuế
20. 收税路 Đường thu thuế
21. 周转税 Thuế chu chuyển (quay vòng)
22. 入港税 Thuế vào cảng
23. 印花税 Thuế con niêm
24. 印花税票 Tem thuế con niêm, tem lệ phí
25. 财政关税 Thuế quan tài chính
26. 岁入税 Thuế thu hoạch năm
27. 营业税 Thuế doanh nghiệp
28. 进口税 Thuế nhập khẩu
29. 出口税 Thuế xuất khẩu
30. 累进税 Thuế lũy tiến
31. 累退税 Thuế lũy thoái (tính thuế lùi lại liên tục)
32. 盈利税 Thuế danh lợi (tiền lãi)
33. 收入税 Thuế thu nhập
34. 财产税 Thuế tài sản
35. 遗产税 Thuế di sản
36. 交易税 Thuế giao dịch
37. 所得税申报表 Tờ khai thuế thu nhập
38. 特种税 Thuế đặc chủng
39. 商品税 Thuế hàng hóa
40. 牌照税 Thuế giấy phép
41. 消费税 Thuế tiêu dùng
42. 国内货物税 Thuế hàng hóa trong nước
43. 烟税 Thuế thuốc lá
44. 酒税 Thuế rượu
45. 奢侈品税 Thuế hàng xa xỉ
46. 娱乐税 Thuế hoạt động dịch vụ vui chơi giải trí
47. 教育税 Thuế giáo dục
48. 国税 Thuế nhà nước (trung ương)
49. 地税 Thuế địa phương
50. 养路费 Lệ phí bảo dưỡng đường
51. 通行费 Lệ phí thông hành (qua lại)
52. 双重课税 Thuế hai lần
53. 多重税 Thuế nhiều lần
54. 复合税 Thuế phức hợp
55. 苛捐杂税 Sưu cao thuế nặng
56. 减税 Giảm thuế
57. 个人减税 Giảm thuế cá nhân
58. 一般减税 Giảm thuế nói chung
59. 特殊减税 Giảm thuế đặc biệt
60. 岁入分享 Phân chia thu nhập năm
61. 纳税人 Người nộp thuế
62. 逃税人 Người trốn thuế
63. 免税 Miễn thuế
64. 免税商店 Cửa hàng miễn thuế
65. 保税仓库 Kho bảo lưu thuế
66. 保税货物 Hàng bảo lưu thuế
67. 征收烟税 Thu thuế thuốc lá
68. 应上税物品 Hàng hóa chịu thuế (cần đánh thuế)
69. 免税物品 Hàng miễn thuế
70. 自用物品 Vật dụng sử dụng cá nhân
71. 违禁物品 Hàng cấm
72. 文物 Di vật văn hóa
73. 古董 Đồ cổ
74. 古玩 Đồ vật nhỏ quí hiếm (đồ cổ)
75. 字画 Tranh chữ
76. 珠宝 Châu báu
77. 钻石 Kim cương
78. 没收 Tịch thu
79. 走私 Buôn lậu
80. 走私货 Hàng lậu
81. 走私毒品 Buôn lậu ma túy
82. 走私集团 Băng nhóm buôn lậu
83. 走私分子 Kẻ buôn lậu
84. 缉私 Truy bắt buôn lậu
85. 缉私船 Tàu bắt buôn lậu
86. 缉私官员 Quan chức truy bắt buôn lậu
87. 缉私巡逻艇 Ca nô tuần tiễu truy bắt buôn lậu
  Thông tin chi tiết
Tên file:
Từ vựng liên quan đến Thuế và Hải quan !
Phiên bản:
N/A
Tác giả:
N/A
Website hỗ trợ:
N/A
Thuộc chủ đề:
Anh Văn
Gửi lên:
28/11/2019 22:27
Cập nhật:
28/11/2019 22:27
Người gửi:
leminhduan
Thông tin bản quyền:
N/A
Dung lượng:
N/A
Xem:
13
Tải về:
0
   Đánh giá
Bạn đánh giá thế nào về file này?
Hãy click vào hình sao để đánh giá File

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây