TUYỂN TẬP NHỮNG CÂU GIAO TIẾP NGẮN TRONG TIẾNG ANH

? GIAO TIẾP SIÊU NGẮN HỌC MỘT LẦN DÙNG CẢ ĐỜI 


?Tìm hiểu ngay tại Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: https://daotaochungchi.vn/

? Glad to hear it. /glæd tuː hɪər ɪt./ Rất vui khi nghe vậy.
? Sorry to hear that. /ˈsɒri tuː hɪə ðæt./ Rất tiếc khi nghe tin.
? I'm tired. /aɪm ˈtaɪəd./ Tôi mệt quá.
? I'm exhausted. /aɪm ɪgˈzɔːstɪd./ Tôi kiệt sức rồi.
? I'm hungry. /aɪm ˈhʌŋgri./ Tôi đói quá.
? I'm thirsty. /aɪm ˈθɜːsti./ Tôi khát nước.
? I'm bored. /aɪm bɔːd./ Tôi thấy chán.
? I'm worried. /aɪm ˈwʌrid./ Tôi lo lắng quá.
? I'm in a good mood. /aɪm ɪn ə gʊd muːd./ Tôi đang vui.
? I'm in a bad mood. /aɪm ɪn ə bæd muːd./ Tâm trạng tôi không tốt.
? I can't be bothered. /aɪ kɑːnt biː ˈbɒðəd./ Tôi quá lười để làm việc đó.
? You're welcome. /jʊə ˈwɛlkəm./ Không có gì.
? Long time no see. /lɒŋ taɪm nəʊ siː./ Lâu rồi không gặp.
? All the best. /ɔːl ðə bɛst./ Chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhé.
? See you soon! /siː juː suːn!/ Gặp bạn sau nhé!
? That's true. /ðæts truː./ Đúng là vậy.
? What do you think? /wɒt duː juː θɪŋk?/ Bạn nghĩ sao?
? I agree. /aɪ əˈgriː./ Tôi đồng ý.
? I disagree. /aɪ ˌdɪsəˈgriː./ Tôi không đồng ý.
? That's wrong. /ðæts rɒŋ./ Sai rồi.
? I think so. /aɪ θɪŋk səʊ./ Tôi cũng nghĩ vậy.
? I don't think so. /aɪ dəʊnt θɪŋk səʊ./ Tôi không nghĩ vậy.
? I hope so. /aɪ həʊp səʊ./ Tôi hy vọng vậy.
? I hope not. /aɪ həʊp nɒt./ Tôi không mong vậy.
? You're right. /jʊə raɪt./ Bạn đúng rồi.
? You're wrong. /jʊə rɒŋ./ Bạn sai rồi.
? I don't mind. /aɪ dəʊnt maɪnd./ Tôi không phiền đâu.
? It's up to you. /ɪts ʌp tuː juː./ Tùy bạn thôi.
? That depends. /ðæt dɪˈpɛndz./ Cũng còn tùy.
? Don't forget. /dəʊnt fəˈgɛt./ Đừng quên nhé.
? Pardon? /ˈpɑːdn?/ Gì cơ ạ?
? After you. /ˈɑːftə juː./ Bạn đi trước đi.
? Calm down. /kɑːm daʊn./ Bình tĩnh lại nào.
? Help yourself. /hɛlp jɔːˈsɛlf./ Bạn cứ tự nhiên nhé.
? That's interesting. /ðæts ˈɪntrɪstɪŋ./ Thú vị thật đấy.
? Go ahead. /gəʊ əˈhɛd./ Tự nhiên đi.
? I guess so. /aɪ gɛs səʊ./ Tôi đoán là vậy.
? Got a minute? /gɒt ə ˈmɪnɪt?/ Bạn có rảnh chút không?
? I got it. /aɪ gɒt ɪt./ Tôi biết rồi.
? Go for it. /gəʊ fɔːr ɪt./ Cứ thử đi.
? How cute! /haʊ kjuːt!/ Dễ thương quá!
? Take it easy. /teɪk ɪt ˈiːzi./ Cứ từ từ thôi.
? Good for you. /gʊd fɔː juː./ Tốt cho bạn.
? What nonsense! /wɒt ˈnɒnsəns!/ Thật ngớ ngẩn!
? Cheer up! /ʧɪər ʌp!/ Vui lên đi nào!
? Get well soon. /gɛt wɛl suːn./ Nhanh khỏe nhé.
? Right on! /raɪt ɒn!/ Chuẩn luôn!
? I did it! /aɪ dɪd ɪt!/ Tôi thành công rồi!
? About when? /əˈbaʊt wɛn?/ Khoảng bao giờ vậy?
? Stop joking! /stɒp ˈʤəʊkɪŋ!/ Đừng đùa nữa!
? Don't go yet. /dəʊnt gəʊ jɛt./ Đừng đi vội.
? No way! /nəʊ weɪ!/ Không thể nào!
? Speak up! /spiːk ʌp!/ Nói lớn lên đi!
? Don't mess up. /dəʊnt mɛs ʌp./ Đừng làm rối tung lên.
? Be good. /biː gʊd./ Ngoan nào.
? Keep in touch. /kiːp ɪn tʌʧ./ Giữ liên lạc nhé.
? Enjoy your meal. /ɪnˈʤɔɪ jɔː miːl./ Chúc bạn ngon miệng.
? Good job! /gʊd ʤɒb!/ Làm tốt lắm.
? Say cheese! /seɪ ʧiːz!/ Cười lên nào!
? Mind your steps. /maɪnd jɔː stɛps./ Đi cẩn thận nhé.
? Don't mention it. /dəʊnt ˈmɛnʃən ɪt./ Không có chi.
? That's a pity. /ðæts ə ˈpɪti./ Tội nghiệp bạn thật.
? It's my treat. /ɪts maɪ triːt./ Để tôi trả cho.
? Mark my words. /mɑːk maɪ wɜːdz./ Hãy nhớ lời tôi đấy.
? Not likely! /nɒt ˈlaɪkli!/ Khó có thể xảy ra.
? Nothing much. /ˈnʌθɪŋ mʌʧ./ Không có gì mới cả.
? Just for fun! /ʤʌst fɔː fʌn!/ Cho vui thôi mà!
? Try your best! /traɪ jɔː bɛst!/ Cố gắng lên nào!
? Let's grab a bite. /lɛts græb ə baɪt./ Đi ăn gì đi.
? What a relief! /wɒt ə rɪˈliːf!/ Thật là nhẹ nhõm!
? That's a lie. /ðæts ə laɪ./ Xạo quá đi.
? Explain it to me. /ɪksˈpleɪn ɪt tuː miː./ Giải thich việc đó cho tôi đi.
? Welcome back! /ˈwɛlkəm bæk!/ Chào đón bạn quay trở lại.
? Excuse me. /ɪksˈkjuːs miː./ Xin lỗi vì đã làm phiền.
? Sure! /ʃʊə!/ Chắc chắn rồi
? Ok. /ˈəʊˈkeɪ./ Được rồi.
? Look! /lʊk!/ Nhìn kìa!
? Great! /greɪt!/ Tuyệt quá!
? Come on! /kʌm ɒn!/ Thôi nào!
? Me too. /miː tuː./ Tôi cũng vậy.
? Not bad. /nɒt bæd./ Cũng không tệ.
? Just kidding! /ʤʌst ˈkɪdɪŋ!/ Đùa thôi mà!
? That's funny. /ðæts ˈfʌni./ Thật buồn cười.
? That's life. /ðæts laɪf./ Cuộc sống mà.
? Come in! /kʌm ɪn!/ Mời vào!
? Damn it! /dæm ɪt!/ Khốn nạn thật!
? Let's go! /lɛts gəʊ!/ Đi nào!
? Hurry up! /ˈhʌri ʌp!/ Nhanh lên!
? Shut up! /ʃʌt ʌp!/ Im đi!
? Stop it! /stɒp ɪt!/ Ngừng lại đi!
? Don't worry. /dəʊnt ˈwʌri./ Đừng lo lắng.
? Really? /ˈrɪəli?/ Thật à?
? Are you sure? /ɑː juː ʃʊə?/ Bạn có chắc không?
? Why? /waɪ?/ Tại sao vậy?
? Why not? /waɪ nɒt?/ Tại sao không?
? Congratulations! /kənˌgrætjʊˈleɪʃənz!/ Chúc mừng!
? Well done! /wɛl dʌn!/ Làm tốt lắm!
? Good luck! /gʊd lʌk!/ Chúc may mắn!
? Never mind! /ˈnɛvə maɪnd!/ Không sao đâu.
? What a pity! /wɒt ə ˈpɪti!/ Tiếc quá!
? Of course. /ɒv kɔːs./ Tất nhiên rồi.
? Of course not. /ɒv kɔːs nɒt./ Tất nhiên là không rồi.
? That's fine. /ðæts faɪn./ Vậy là được rồi.
? That's right. /ðæts raɪt./ Đúng rồi.
? Sure. /ʃʊə./ Chắc chắn rồi.
? Absolutely. /ˈæbsəluːtli./ Nhất định rồi.
? That's enough. /ðæts ɪˈnʌf./ Vậy là đủ rồi.
? As soon as possible. /æz suːn æz ˈpɒsəbl./ Sớm nhất có thể.
? It doesn't matter. /ɪt dʌznt ˈmætə./ Không sao đâu.
? It's not important. /ɪts nɒt ɪmˈpɔːtənt./ Không quan trọng đâu.
? It's not worth it. /ɪts nɒt wɜːθ ɪt./ Không đáng đâu.
? I'm in a hurry. /aɪm ɪn ə ˈhʌri./ Tôi đang vội.
? I've got to go. /aɪv gɒt tuː gəʊ./ Tôi phải đi đây.
? I'm going out. /aɪm ˈgəʊɪŋ aʊt./ Tôi đi ra ngoài chút.
? Sleep well. /sliːp wɛl./ Ngủ ngon nhé.
? Same to you. /seɪm tuː juː./ Bạn cũng vậy.
? Thank you so much. /θæŋk juː səʊ mʌʧ./ Cảm ơn bạn rất nhiều.
? I'm sorry. /aɪm ˈsɒri./ Tôi xin lỗi.
? I'm really sorry. /aɪm ˈrɪəli ˈsɒri./ Tôi rất xin lỗi.
? Sorry I'm late. /ˈsɒri aɪm leɪt./ Xin lỗi vì đến muộn.
? Sorry for the delay. /ˈsɒri fɔː ðə dɪˈleɪ./ Xin lỗi vì sự trì hoãn.
? Take a seat. /teɪk ə siːt./ Xin mời ngồi.
? Hang on a second. /hæŋ ɒn ə ˈsɛkənd./ Chờ một chút nhé.
? Just a minute. /ʤʌst ə ˈmɪnɪt./ Chờ chút nhé.
? Take your time. /teɪk jɔː taɪm./ Cứ từ từ cũng được.
? Please be quiet. /pliːz biː ˈkwaɪət./ Xin hãy giữ trật tự.
? Listen up! /ˈlɪsn ʌp!/ Hãy chú ý lắng nghe.
? Here. /hɪə./ Ở đây.
? There. /ðeə./ Ở kia.
? Everywhere. /ˈɛvrɪweə./ Ở khắp mọi nơi.
? Nowhere. /ˈnəʊweə./ Không ở đâu cả.
? Somewhere. /ˈsʌmweə./ Ở một nơi nào đó.
? Where are you? /weər ɑː juː?/ Bạn đang ở đâu?
? What's this? /wɒts ðɪs?/ Đây là cái gì vậy?
? What's that? /wɒts ðæt?/ Kia là cái gì vậy?
? What's the matter? /wɒts ðə ˈmætə?/ Có chuyện gì vậy?
? Is everything Ok? /ɪz ˈɛvrɪθɪŋ ˈəʊˈkeɪ?/ Mọi chuyện đều ổn chứ?
? What's going on? /wɒts ˈgəʊɪŋ ɒn?/ Chuyện gì đang xảy ra vậy?
? What happened? /wɒt ˈhæpənd?/ Đã có chuyện gì xảy ra vậy?
? What? /wɒt?/ Cái gì?
? When? /wɛn?/ Khi nào?
? Where? /weə?/ Ở đâu?
? Who? /huː?/ Ai vậy?
? How? /haʊ?/ Làm thế nào vậy?
? Surprise! səˈpraɪz! Ngạc nhiên chưa?
? Happy birthday! /ˈhæpi ˈbɜːθdeɪ!/ Chúc mừng sinh nhật!
? Happy New Year! /ˈhæpi njuː jɪə!/ Chúc mừng năm mới!
? Merry Christmas! /ˈmɛri ˈkrɪsməs!/ Giáng Sinh vui vẻ!
  Thông tin chi tiết
Tên file:
TUYỂN TẬP NHỮNG CÂU GIAO TIẾP NGẮN TRONG TIẾNG ANH
Phiên bản:
N/A
Tác giả:
N/A
Website hỗ trợ:
N/A
Thuộc chủ đề:
Anh Văn
Gửi lên:
15/11/2019 08:24
Cập nhật:
15/11/2019 08:25
Người gửi:
leminhduan
Thông tin bản quyền:
N/A
Dung lượng:
N/A
Xem:
109
Tải về:
0
   Đánh giá
Bạn đánh giá thế nào về file này?
Hãy click vào hình sao để đánh giá File

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây