TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ BÁNH KẸO TRONG TIẾNG TRUNG


25. Ổ bánh mì cà phê: 咖啡面包卷 kāfēi miànbāo juàn
26. Ổ bánh mì dài: 棒状面包卷 bàngzhuàng miànbāo juàn
27. Bánh ga tô: 蛋糕 dàngāo
28. Bánh ga tô tầng: 夹层蛋糕 jiācéng dàngāo
29. Bánh ga tô nhân hạt dẻ: 栗子蛋糕 lìzǐ dàngāo
30. Bánh ga tô kem: 冰淇淋蛋糕 bīngqílín dàngāo
31. Bánh ga tô hạnh nhân: 果仁蛋糕 guǒ rén dàngāo
32. Bánh ga tô nhân hoa quả: 水果蛋糕 shuǐguǒ dàngāo
33. Bánh ga tô hình cây: 树形蛋糕 shù xíng dàngāo
34. Bánh ga tô béo ngọt: 马德拉蛋糕 mǎ dé lā dàngāo
35. Bánh tráng: 薄饼 báobǐng
36. Bánh rán: 煎饼 jiānbing
37. Bánh gừng: 姜饼 jiāng bǐng
38. Bánh ga tô bạc hà: 薄荷糕 bòhé gāo
39. Bánh ga tô sơn tra: 山楂糕 shānzhā gāo
40. Bánh ga tô cà phê: 咖啡糕 kāfēi gāo
41. Bánh nướng mặn không nhân: 烙饼 làobǐng
42. Bánh quế: 花夫饼 huā fū bǐng
43. Bánh mì khô: 面包干 miànbāo gān
44. Bánh xốp: 炮夫 pào fū
45. Bánh xốp bơ: 奶油炮夫 nǎiyóu pào fū
46. Bánh xốp sôcôla: 巧克力酥 qiǎokèlì sū
47. Bánh xốp sôcôla bơ: 巧克力奶油酥 qiǎokèlì nǎiyóu sū
48. Bánh có nhân: 馅儿并 xiàn er bìng
49. Bánh nhân thịt: 肉饼 ròu bǐng
50. Bánh trung thu: 月饼 yuèbǐng
51. Cây xúc xích: 香肠肉卷 xiāngcháng ròu juàn
52. Bánh kẹp thịt ( hot dog ): 热狗 règǒu
53. Bánh hamburger: 牛肉饼 niúròu bǐng
54. Bánh cam vòng: 炸面卷 zhá miàn juǎn
55. Bánh cuộn bơ: 奶油卷 nǎiyóu juǎn
  Thông tin chi tiết
Tên file:
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ BÁNH KẸO TRONG TIẾNG TRUNG
Phiên bản:
N/A
Tác giả:
N/A
Website hỗ trợ:
N/A
Thuộc chủ đề:
Anh Văn
Gửi lên:
01/11/2019 08:17
Cập nhật:
01/11/2019 08:17
Người gửi:
leminhduan
Thông tin bản quyền:
N/A
Dung lượng:
N/A
Xem:
72
Tải về:
0
   Đánh giá
Bạn đánh giá thế nào về file này?
Hãy click vào hình sao để đánh giá File

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây