CÁC GIỚI TỪ CHỈ THỜI GIAN TRONG TIẾNG ANH

⏰ Preposition "IN" Giới từ "IN"
- In + Months: In+ Tháng
⏰ in January /ɪn ˈʤænjʊəri/ trong Tháng Một
⏰ in April /ɪn ˈeɪprəl/ trong Tháng Tư
- In+ Seasons: In+ Mùa
⏰ in spring /ɪn sprɪŋ/ trong mùa xuân
⏰ in winter /ɪn ˈwɪntə/ trong mùa đông
- In+ Years: In+ Năm
⏰ in 1984 /ɪn ˈnaɪnˈtiːn ˈeɪti-fɔː / trong năm 1984
⏰ in 2015 /ɪn tuː ˈθaʊzənd ænd ˈfɪfˈtiːn/ trong năm 2015
- In+ Centuries: In+ Thế kỉ
⏰ in the 20th century /ɪn ðiː ˈtwɛntɪəθ ˈsɛnʧʊri/ trong thế kỷ 20
- In+ parts of day: In+ buổi trong ngày
⏰ in the morning /ɪn ðə ˈmɔːnɪŋ/ vào buổi sáng
⏰ in the evening /ɪn ði ˈiːvnɪŋ/ trong buổi tối
- In+ Longer periods of time: In+ quãng thời gian
⏰ in the past /ɪn ðə pɑːst/ trong quá khứ
⏰ in the 90s /ɪn ðə ˈnaɪntɪz/ vào thập niên 90
⏰ in the holidays /ɪn ðə ˈhɒlədeɪz/ trong kỳ nghỉ

⌛️ Preposition "ON" Giới từ "ON"
- On+ Days of the week: On+ Ngày trong tuần:
⌛️ on Monday /ɒn ˈmʌndeɪ/ vào ngày Thứ Hai
⌛️ on Tuesday /ɒn ˈtjuːzdeɪ/ vào ngày Thứ Ba
- On+ Days + Parts of days: On+ Ngày+ Buổi trong ngày
⌛️ on Tuesday afternoon /ɒn ˈtjuːzdeɪ ˈɑːftəˈnuːn/ vào buổi chiều Thứ Ba
⌛️ on Saturday morning /ɒn ˈsætədeɪ ˈmɔːnɪŋ/ vào buổi sáng Thứ Bảy
- On+ Dates On+ Ngày
⌛️ on November 22nd /ɒn nəʊˈvɛmbə ˈtwɛnti-ˈsɛkənd / vào ngày 22 Tháng Mười Một
- On+ Special days On+ Ngày đặc biệt
⌛️ on my birthday /ɒn maɪ ˈbɜːθdeɪ/ vào ngày sinh nhật của tôi
⌛️ on New Year's Eve /ɒn njuː jɪəz iːv/ vào Đêm giao thừa
⌛️ on her wedding day /ɒn hər ˈwɛdɪŋ deɪ/ vào ngày cưới

? Preposition "AT" Giới từ "AT"
- At+ Clock times: At+ Giờ
? at 7:30 a.m /æt ˈsɛvn-ˈθɜːti eɪ.ɛm/ lúc 7:30 sáng
? at 5 o'clock /æt faɪv əˈklɒk/ lúc 5 giờ
- At+ Festivals At + Lễ Hội
? at Christmas /æt ˈkrɪsməs/ vào Giáng Sinh
? at Easter /æt ˈiːstə/ vào Lễ Phục Sinh
- Exceptions Trường hợp đặc biệt
? at night /æt naɪt/ vào buổi tối
? at the weekend /æt ðə ˈwiːkˈɛnd/ vào cuối tuần
? at midnight /æt ˈmɪdnaɪt/ vào lúc nửa đêm
? at noon /æt nuːn/ vào lúc giữa trưa
? at sunrise /æt ˈsʌnraɪz/ lúc mặt trời mọc
? at dawn /æt dɔːn/ lúc bình minh
? at sunset /æt ˈsʌnsɛt/ lúc mặt trời lặn
  Thông tin chi tiết
Tên file:
CÁC GIỚI TỪ CHỈ THỜI GIAN TRONG TIẾNG ANH
Phiên bản:
N/A
Tác giả:
N/A
Website hỗ trợ:
N/A
Thuộc chủ đề:
Anh Văn
Gửi lên:
15/11/2019 08:34
Cập nhật:
15/11/2019 08:34
Người gửi:
leminhduan
Thông tin bản quyền:
N/A
Dung lượng:
N/A
Xem:
56
Tải về:
0
   Đánh giá
Bạn đánh giá thế nào về file này?
Hãy click vào hình sao để đánh giá File

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây