99 TÍNH TỪ SIÊU CĂN BẢN

?Tìm hiểu ngay tại Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: https://daotaochungchi.vn/

? afraid /əˈfreɪd/ sợ hãi
? alive /əˈlaɪv/ còn sống
? angry /ˈæŋgri/ tức giận
? annoyed /əˈnɔɪd/ bị bực mình
? able /ˈeɪbl/ có năng lực
? bad /bæd/ tồi, xấu, dở
? beautiful /ˈbjuːtəfʊl/ xinh đẹp
? big /bɪg/ to lớn
? boring /ˈbɔːrɪŋ/ nhạt nhẽo
? broken /ˈbrəʊkən/ bị vỡ, đau khổ
? busy /ˈbɪzi/ bận rộn
? cheap /ʧiːp/ rẻ tiền
? clear /klɪə/ sạch sẽ, dễ hiểu
? close /kləʊs/ đóng kín, chặt chội
? certain /ˈsɜːtn/ chắc chắn
? cold /kəʊld/ lạnh lẽo
? cool /kuːl/ mát mẻ, bình tĩnh
? confident /ˈkɒnfɪdənt/ tự tin
? dangerous /ˈdeɪnʤrəs/ nguy hiểm
? difficult /ˈdɪfɪkəlt/ khó khăn
? dark /dɑːk/ tối tăm
? dead /dɛd/ đã chết
? different /ˈdɪfrənt/ khác biệt
? done /dʌn/ hoàn thành, đã xong
? dry /draɪ/ khô, cạn
? early /ˈɜːli/ sớm, ban đầu
? easy /ˈiːzi/ dễ dàng
? empty /ˈɛmpti/ trống rỗng
? excited /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích động
? exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ gây kích động
? expensive /ɪksˈpɛnsɪv/ đắt tiền
? fake /feɪk/ giả mạo
? false /fɔːls/ sai
? far /fɑː/ xa xôi
? fast /fɑːst/ nhanh
? few /fjuː/ một ít
? fine /faɪn/ tốt, khả quan
? finished /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất
? first /fɜːst/ đầu tiên
? flat /flæt/ bằng phẳng
? free /friː/ miễn phí
? full /fʊl/ đầy, đầy đủ
? good /gʊd/ tốt
? great /greɪt/ to lớn, tuyệt vời
? happy /ˈhæpi/ hạnh phúc
? hard /hɑːd/ cứng rắn, khó khăn
? helpful /ˈhɛlpfʊl/ có ích
? heavy /ˈhɛvi/ nặng nề
? high /haɪ/ cao
? hot /hɒt/ nóng
? huge /hjuːʤ/ khổng lồ
? interesting /ˈɪntrɪstɪŋ/ thú vị
? interested /ˈɪntrɪstɪd/ cảm thấy thú vị
? important /ɪmˈpɔːtənt/ quan trọng
? large /lɑːʤ/ to lớn
? last /lɑːst/ cuối cùng
? late /leɪt/ muộn
? light /laɪt/ nhẹ nhàng
? lucky /ˈlʌki/ may mắn
? likely /ˈlaɪkli/ có thể xảy ra
? long /lɒŋ/ dài
? low /ləʊ/ thấp
? many /ˈmɛni/ nhiều
? near /nɪə/ gần
? new /njuː/ mới
? next /nɛkst/ kế tiếp
? nice /naɪs/ tốt, đẹp
? noisy /ˈnɔɪzi/ ồn ào
? natural /ˈnæʧrəl/ tự nhiên
? old /əʊld/ cũ
? open /ˈəʊpən/ mở rộng
? poor /pʊə/ nghèo nàn
? pretty /ˈprɪti/ dễ thương
? quick /kwɪk/ nhanh
? ready /ˈrɛdi/ sẵn sàng
? real /rɪəl/ thật, thiết thực
? rich /rɪʧ/ giàu có
? right /raɪt/ bên phải, đúng
? sad /sæd/ buồn rầu
? short /ʃɔːt/ ngắn
? slow /sləʊ/ chậm chạp
? small /smɔːl/ nhỏ
? soft /sɒft/ mềm mại
? special /ˈspɛʃəl/ đặc biệt
? strange /streɪnʤ/ xa lạ
? strong /strɒŋ/ khỏe, mạnh mẽ
? sure /ʃʊə/ chắc chắn
? surprised /səˈpraɪzd/ bị ngạc nhiên
? tall /tɔːl/ cao
? tiny /ˈtaɪni/ nhỏ xíu
? tired /ˈtaɪəd/ mệt mỏi
? together /təˈgɛðə/ cùng nhau
? true /truː/ đúng
? ugly /ˈʌgli/ xấu xí
? warm /wɔːm/ ấm áp
? weak /wiːk/ yếu
? wet /wɛt/ ẩm ướt
? wrong /rɒŋ/ sai
? young /jʌŋ/ trẻ

  Thông tin chi tiết
Tên file:
99 TÍNH TỪ SIÊU CĂN BẢN
Phiên bản:
N/A
Tác giả:
N/A
Website hỗ trợ:
N/A
Thuộc chủ đề:
Anh Văn
Gửi lên:
11/11/2019 15:30
Cập nhật:
11/11/2019 15:30
Người gửi:
leminhduan
Thông tin bản quyền:
N/A
Dung lượng:
N/A
Xem:
41
Tải về:
0
   Đánh giá
Bạn đánh giá thế nào về file này?
Hãy click vào hình sao để đánh giá File

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây