99 DANH TỪ SIÊU CĂN BẢN

?Tìm hiểu ngay tại Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu:https://daotaochungchi.vn/

? time /taɪm/ thời gian
? year /jɪə/ năm
? people /ˈpiːpl/ dân chúng, người
? way /weɪ/ lối đi
? day /deɪ/ ngày
? man /mæn/ đàn ông, con người
? thing /θɪŋ/ đồ vật, thánh
? woman /ˈwʊmən/ đàn bà
? life /laɪf/ cuộc sống
? child /ʧaɪld/ đứa trẻ
? world /wɜːld/ thế giới
? school /skuːl/ trường học
? state /steɪt/ tình trạng
? family /ˈfæmɪli/ gia đình
? student /ˈstjuːdənt/ sinh viên
? group /gruːp/ nhóm
? country /ˈkʌntri/ đất nước
? problem /ˈprɒbləm/ vấn đề
? hand /hænd/ bàn tay
? part /pɑːt/ phần, bộ phận
? place /pleɪs/ nơi, chỗ, địa điểm
? case /keɪs/ trường hợp, hoàn cảnh
? week /wiːk/ tuần
? company /ˈkʌmpəni/ công ty
? system /ˈsɪstɪm/ hệ thống
? program /ˈprəʊgræm/ chương trình
? question /ˈkwɛsʧən/ câu hỏi
? work /wɜːk/ công việc
? government /ˈgʌvnmənt/ chính phủ
? number /ˈnʌmbə/ con số
? night /naɪt/ đêm, buổi tối
? point /pɔɪnt/ mũi nhọn, điểm
? home /həʊm/ nhà, tổ ấm
? water /ˈwɔːtə/ nước
? room /ruːm/ căn phòng
? mother /ˈmʌðə/ mẹ
? area /ˈeərɪə/ khu vực
? money /ˈmʌni/ tiền
? story /ˈstɔːri/ câu chuyện
? fact /fækt/ sự thật
? month /mʌnθ/ tháng
? music /ˈmjuːzɪk/ âm nhạc
? right /raɪt/ điều thiện, quyền
? food /fuːd/ thức ăn
? book /bʊk/ cuốn sách
? eye /aɪ/ mắt
? job /ʤɒb/ việc làm
? word /wɜːd/ từ
? business /ˈbɪznɪs/ việc kinh doanh
? issue /ˈɪʃuː/ vấn đề
? side /saɪd/ mặt phẳng, cạnh
? kind /kaɪnd/ loại, thứ, hạng
? head /hɛd/ cái đầu
? house /haʊs/ ngôi nhà
? service /ˈsɜːvɪs/ dịch vụ
? friend /frɛnd/ bạn bè
? father /ˈfɑːðə/ bố
? power /ˈpaʊə/ quyền lực
? hour /ˈaʊə/ giờ
? game /geɪm/ trò chơi
? line /laɪn/ vạch kẻ, đường, dòng
? end /ɛnd/ sự kết thúc
? member /ˈmɛmbə/ thành viên
? law /lɔː/ luật
? car /kɑː/ ô tô
? city /ˈsɪti/ thành phố
? community /kəˈmjuːnɪti/ cộng đồng
? name /neɪm/ tên
? president /ˈprɛzɪdənt/ tổng thống
? team /tiːm/ đội
? minute /ˈmɪnɪt/ phút
? idea /aɪˈdɪə/ ý tưởng
? kid /kɪd/ đứa trẻ
? body /ˈbɒdi/ cơ thể
? information /ˌɪnfəˈmeɪʃən/ thông tin
? back /bæk/ cái lưng, đằng sau
? parent /ˈpeərənt/ cha mẹ
? face /feɪs/ khuôn mặt, bề mặt
? knowledge /ˈnɒlɪʤ/ kiến thức
? level /ˈlɛvl/ mức độ, trình độ
? office /ˈɒfɪs/ văn phòng
? door /dɔː/ cửa
? health /hɛlθ/ sức khỏe
? person /ˈpɜːsn/ người
? art /ɑːt/ nghệ thuật
? war /wɔː/ chiến tranh
? history /ˈhɪstəri/ lịch sử
? party /ˈpɑːti/ tiếc tùng
? result /rɪˈzʌlt/ kết quả
? change /ʧeɪnʤ/ sự thay đổi
? morning /ˈmɔːnɪŋ/ buổi sáng
? reason /ˈriːzn/ lý do
? research /rɪˈsɜːʧ/ nghiên cứu
? girl /gɜːl/ cô gái
? guy /gaɪ/ chàng trai
? moment /ˈməʊmənt/ khoảnh khắc
? air /eə/ không khí
? teacher /ˈtiːʧə/ giáo viên
? love /lʌv/ tình yêu
? education /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/ giáo dục
? meat /miːt/ thịt
? internet /ˈɪntəˌnɛt/ mạng
? science /ˈsaɪəns/ khoa học
? nature /ˈneɪʧə/ tự nhiên

  Thông tin chi tiết
Tên file:
99 DANH TỪ SIÊU CĂN BẢN
Phiên bản:
N/A
Tác giả:
N/A
Website hỗ trợ:
N/A
Thuộc chủ đề:
Anh Văn
Gửi lên:
11/11/2019 15:32
Cập nhật:
11/11/2019 15:32
Người gửi:
leminhduan
Thông tin bản quyền:
N/A
Dung lượng:
N/A
Xem:
49
Tải về:
0
   Đánh giá
Bạn đánh giá thế nào về file này?
Hãy click vào hình sao để đánh giá File

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây